Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya, Tỉnh Aichi

Lịch thu gom rác Quận Midori, Thành phố Nagoya: Các tính năng chính

  • Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
  • Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
  • Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
  • Thông tin chi tiết về phân loại rác và cách đổ rác cũng được cung cấp.
  • Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
  • Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Quay lại trang chủ của Thành phố Nagoya

Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.

Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 493 khu vực)

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (228 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (228 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
相川1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
相川2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
相川3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
相原郷1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
相原郷2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
青山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
青山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
青山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
青山4丁目
  • 次の地区を除く:101番地〜107番地、203番地、204番地、427番地〜440番地、513番地、514番地、517番地〜522番地
Xem lịch
  • 101番地〜107番地
  • 203番地
  • 204番地
  • 427番地〜440番地
  • 513番地
  • 514番地
  • 517番地〜522番地
Xem lịch
赤松
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
旭出1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
旭出2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
旭出3丁目
  • 次の地区を除く:301番地〜334番地
Xem lịch
  • 301番地〜334番地
Xem lịch
有松愛宕
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松三丁山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松町大字有松字往還南
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松町大字有松字三丁山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松町大字有松字長坂南
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松町大字有松字橋東南
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松町大字桶狭間字愛宕西
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松町大字桶狭間字高根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松町大字桶狭間字生山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松幕山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松南
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
有松
  • 有松学区
Xem lịch
  • 東丘学区
Xem lịch
池上台1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
池上台2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
池上台3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
茨谷山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
姥子山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
姥子山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
姥子山3丁目
  • 100番地〜299番地
  • 800番地〜1199番地
Xem lịch
  • 300番地〜799番地
  • 1200番地〜1907番地
Xem lịch
姥子山4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
姥子山5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
梅里1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
梅里2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
浦里1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
浦里2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
浦里3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
浦里4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
浦里5丁目
  • 第二環状線 西側
Xem lịch
  • 第二環状線 東側
Xem lịch
漆山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大形山
  • 次の地区を除く:101番地〜120番地、201番地〜213番地、301番地〜319番地、501番地〜514番地
Xem lịch
  • 101番地〜120番地
  • 201番地〜213番地
  • 301番地〜319番地
  • 501番地〜514番地
Xem lịch
桶狭間上の山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桶狭間北2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桶狭間北3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桶狭間切戸
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桶狭間神明
  • 県道東海緑線 東側
Xem lịch
  • 県道東海緑線 西側
Xem lịch
桶狭間清水山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桶狭間西
  • 次の地区を除く:1120番地〜1125番地
Xem lịch
  • 1120番地〜1125番地
Xem lịch
桶狭間巻山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桶狭間南
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桶狭間森前
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桶狭間
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
尾崎山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
尾崎山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大清水西
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大清水東
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大清水1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大清水2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大清水3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大清水4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大清水5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高台1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高台2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高台3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字赤塚
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字阿原
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字伊賀殿
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字池之内
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字石神
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字一色山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字石ノ戸
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字一番割
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字斎山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字猪根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字杁前
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字榎峡
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字江明
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字追風
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字奥中道
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字大平戸
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字大正木
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字折戸
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字懸田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字水主ヶ池
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字粕森谷
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字門田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字鎌磨
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字釜野
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字上小川
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字上塩田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字上瀬木川西
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字上瀬木川東
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字上蝮池
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字亀原
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字川添
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字川原
  • 次の地区を除く:6番地1、8番地
Xem lịch
  • 6番地1
  • 8番地
Xem lịch
大高町字北大高畑
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北鎌研
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北白砂
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北炭焼
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北関山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北忠治山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北鶴田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北平部
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北八洲ヶ淵
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字北横峯
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字狐山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字儀長
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字熊野山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字倉坂
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字小坂
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字紺屋町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字小村
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字神戸
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字三番割
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字三本木
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字三凹山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字蔵王殿
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字新町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字下熊瀬
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字下塩田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字下瀬木
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字下西峡
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字城山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字神宮戸
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字蛇池下
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字正光寺峡
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字定納山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字砂畑
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字銭瓶谷
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字高見
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字高山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字田中
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字茶臼山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字茶ノ木根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字鶴田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字天神東
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字天神
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字天楽山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字常世島
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字殿山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字寅新田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字取手山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字砦前
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字鳥戸
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字土廻間
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字中川
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字中ノ島
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字中平部
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字中古根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字中道
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字中屋敷
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字長根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西姥神
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西大高畑
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西門田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西正光寺
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西千正坊
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西太郎山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西茶屋
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西中根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西平部山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西古根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西正地
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西丸根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西向山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字西森前
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字二番割
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字根土山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字子ノ年
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字火上山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字東姥神
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字東正光寺
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字東千正坊
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字東峡
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字東古根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字東正地
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字東森前
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字平地
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字平野池下
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字平野池末
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字平部高根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字琵琶岬
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字深谷
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字藤岡
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字藤塚
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字文根山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字本町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字細根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字洞之腰
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字本銭瓶
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字坊主山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字町屋川
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字蝮池
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字丸根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字丸ノ内
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字己新田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字南大高畑
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字南白砂
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字南炭焼
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字南関山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字南浅間
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字南銭瓶
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字南鶴田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字南平部
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字向山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字元屋敷
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字八洲ヶ淵
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字山之田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字八幡
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字横峯
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字夜寒
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字崙天
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字鷲津山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大高町字鷲津
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大根山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大根山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (35 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (35 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
鏡田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
篭山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
篭山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
篭山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鎌倉台1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鎌倉台2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上旭1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上旭2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
神沢1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
神沢2丁目
  • 桃山学区
Xem lịch
  • 戸笠学区
Xem lịch
神沢3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
神の倉1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
神の倉2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
神の倉3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
神の倉4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
亀が洞1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
亀が洞2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
亀が洞3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
熊の前1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
熊の前2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
倉坂
  • 次の地区を除く:517番地、616番地、617番地
Xem lịch
  • 517番地
  • 616番地
  • 617番地
Xem lịch
黒沢台1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
黒沢台2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
黒沢台3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
黒沢台4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
黒沢台5丁目
  • 次の地区を除く:401番地〜1212番地
Xem lịch
  • 401番地〜1212番地
Xem lịch
小坂1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
小坂2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
古鳴海1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
古鳴海2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴻仏目1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴻仏目2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (28 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (28 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
境松1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
境松2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
左京山
  • 国道1号線 北側
Xem lịch
  • 国道1号線 南側(次の地区を除く:2611番地〜2617番地、2920番地〜2929番地)
Xem lịch
  • 2611番地〜2617番地
  • 2920番地〜2929番地
Xem lịch
作の山町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
潮見が丘1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
潮見が丘2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
潮見が丘3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鹿山1丁目
  • 次の地区を除く:60番地〜67番地
Xem lịch
  • 60番地〜67番地
Xem lịch
鹿山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鹿山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
篠の風1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
篠の風2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
篠の風3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
四本木
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
清水山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
清水山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
白土
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
定納山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
定納山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
砂田1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
砂田2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
瀬木南
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
曽根1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
曽根2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
曽根3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (29 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (29 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
太子1丁目
  • 1番地〜36番地
Xem lịch
  • 次の地区を除く:1番地〜36番地
Xem lịch
太子2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
太子3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大将ヶ根1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大将ヶ根2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
高根台
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
高根山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
高根山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
滝ノ水1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
滝ノ水2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
滝ノ水3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
滝ノ水4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
滝ノ水5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
武路町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
忠治山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鶴が沢1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鶴が沢2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鶴が沢3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
徳重1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
徳重2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
徳重3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
徳重4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
徳重5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳥澄1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳥澄2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳥澄3丁目
  • 次の地区を除く:301番地〜306番地、1801番地〜2006番地
Xem lịch
  • 301番地〜306番地
  • 1801番地〜2006番地
Xem lịch
東陵
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (114 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (114 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
長根町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴丘1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴丘2丁目
  • 鳴海東部学区
Xem lịch
  • 常安学区
Xem lịch
鳴丘3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴子町1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴子町2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴子町3丁目
  • 1番地〜29番地
  • 40番地〜49番地
Xem lịch
  • 30番地〜39番地
  • 52番地〜97番地
Xem lịch
鳴子町4丁目
  • 1番地〜56番地
Xem lịch
  • 57番地〜111番地
Xem lịch
鳴子町5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字相原町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字赤塚
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字有松裏
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字雷
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字池上
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字石田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字石畑
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字石堀山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字上中町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字上ノ山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字姥子山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字会下
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字尾崎山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字大清水
  • 県道阿野名古屋線 東側
Xem lịch
  • 県道阿野名古屋線 西側
Xem lịch
鳴海町字御茶屋
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字乙子山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字大根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字鏡田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字杜若
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字片坂
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字片平
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字鎌研
  • 国道302号線 西側
Xem lịch
  • 国道302号線 東側
Xem lịch
鳴海町字神沢
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字上汐田
  • 名鉄名古屋本線 北側
Xem lịch
  • 名鉄名古屋本線 南側
Xem lịch
鳴海町字栢ノ木
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字神ノ倉
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字北浦
  • 1番地〜12番地
  • 15番地〜82番地
Xem lịch
  • 13番地
  • 14番地
Xem lịch
鳴海町字京田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字光正寺
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字古鳴海
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字鴻ノ巣
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字小松山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字小森
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字作町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字笹塚
  • 鳴海東部学区
Xem lịch
  • 徳重学区
Xem lịch
鳴海町字三高根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字三王山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字下汐田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字下拾貫目堤塘
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字下中
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字城
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字宿地
  • 1番地〜28番地
  • 80番地〜120番地
  • 153番地〜195番地
Xem lịch
  • 29番地〜79番地
  • 121番地〜152番地
Xem lịch
鳴海町字諏訪山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字清水寺
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字善明寺
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字前之輪
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字太鼓田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字大将ケ根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字蛸畑
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字丹下
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字長田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字手越
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字天白
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字伝治山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字砦
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字中汐田
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字根古屋
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字白山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字花井町
  • 諸輪名古屋線 南側
Xem lịch
  • 諸輪名古屋線 北側
Xem lịch
鳴海町字平部
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字藤川
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字文木
  • 15番地〜30番地
  • 43番地〜91番地
Xem lịch
  • 37番地〜42番地
Xem lịch
鳴海町字本町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字鉾ノ木
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字細根
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字螺貝
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字母呂後
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字丸内
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字三皿
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字水広下
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字向田
  • 名鉄名古屋本線 北側
Xem lịch
  • 名鉄名古屋本線 南側
Xem lịch
鳴海町字最中堤塘
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字森下
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字諸ノ木
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字矢切
  • 諸輪名古屋線 南側
Xem lịch
  • 諸輪名古屋線 北側
Xem lịch
鳴海町字薬師山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字山腰
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字山下
  • 次の地区を除く:104番地、106番地6、107番地、108番地1、110番地1
Xem lịch
  • 104番地
  • 106番地6
  • 107番地
  • 108番地1
  • 110番地1
Xem lịch
鳴海町字山ノ神
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字横吹
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字米塚
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字嫁ケ茶屋
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字柳長
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳴海町字早稲屋
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南陵
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
西神の倉1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
西神の倉2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
野末町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
乗鞍1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
乗鞍2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
乗鞍3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (23 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (23 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
東神の倉1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東神の倉2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東神の倉3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
久方3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平子が丘
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平手北1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平手北2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平手南1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平手南2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
兵庫1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
兵庫2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
藤塚1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
藤塚2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
藤塚3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
文久山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
別所山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
細口1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
細口2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
細口3丁目
  • 次の地区を除く:301番地、304番地
Xem lịch
  • 301番地
  • 304番地
Xem lịch
ほら貝1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
ほら貝2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
ほら貝3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (23 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (23 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
松が根台
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
万場山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
万場山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
水広1丁目
  • 次の地区を除く:101番地、202番地、1000番地〜1699番地
Xem lịch
  • 101番地
  • 202番地
  • 1000番地〜1699番地
Xem lịch
水広2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
水広3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南大高1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南大高2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南大高3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南大高4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
元徳重1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
元徳重2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桃山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桃山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桃山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
桃山4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
森の里1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
森の里2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
諸の木1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
諸の木2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
諸の木3丁目
  • 県道阿野名古屋線 東側
Xem lịch
  • 県道阿野名古屋線 西側
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (5 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (5 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
八つ松1丁目
  • 次の地区を除く:1900番地〜2228番地
Xem lịch
  • 1900番地〜2228番地
Xem lịch
八つ松2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
横吹町
  • 次の地区を除く:100番地〜899番地
Xem lịch
  • 100番地〜899番地
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ra” (4 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ra” (4 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
緑花台
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
六田1丁目
  • 1番地〜166番地
Xem lịch
  • 167番地〜327番地
Xem lịch
六田2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (4 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Nagoya - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (4 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
若田1丁目
  • 平子学区
Xem lịch
  • 相原学区
Xem lịch
若田2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
若田3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Danh mục phân loại của Thành phố Nagoya

Rác cháy được

対象品目:生ごみ、草・小枝、皮革類、紙おむつ、ゴム類、金属を含む製品(大半がプラスチックの製品)など

家庭用可燃ごみ指定袋(有料)に入れて出してください。

原則として各戸(自宅前)収集です。原則として雨天でも収集します。

発火性危険物

対象品目:スプレー缶類、使い捨てライター、缶入り固形燃料、加熱式たばこ・電子たばこ

資源用の指定袋(有料)に入れて出してください(指定袋ではなく45リットルまでの透明ごみ袋も利用可)。

原則として各戸(自宅前)収集です。原則として雨天でも収集します。

スプレー缶類と使い捨てライターは必ず空にしてから出してください。

他の分別ごみと少し離して出してください。

Rác không cháy được

対象品目:金属製品・大半が金属の製品、ガラス・陶磁器類など

家庭用不燃ごみ指定袋(有料)に入れて出してください。

原則として各戸(自宅前)収集です。原則として雨天でも収集します。

Rác cồng kềnh

事前申込制ですので『粗大ごみ受付センター』にお問い合わせください。

Rác nhựa tái chế

対象品目:プラマークのある容器包装、100%プラスチック素材の製品

資源用の指定袋(有料)に入れて出してください(指定袋ではなく45リットルまでの透明ごみ袋も利用可)。

原則として各戸(自宅前)収集です。原則として雨天でも収集します。

電池類

対象品目:アルカリ乾電池、マンガン乾電池、ボタン電池、リチウム電池、モバイルバッテリー、小型充電式電池

透明ごみ袋に入れて出してください(市の指定袋は利用不可)。

原則として各戸(自宅前)収集です。原則として雨天でも収集します。

必ずプラス極とマイナス極にセロハンテープなどを貼って、絶縁処置してください。

他の分別ごみと少し離して出してください。

紙製容器包装・雑がみ

対象品目:紙製容器包装マークのある紙、雑がみ(チラシ・パンフレット・コピー用紙・メモ用紙・トイレットペーパーの芯など)

資源用の指定袋(有料)に入れて出してください(指定袋ではなく45リットルまでの透明ごみ袋も利用可)。

資源ステーション(地域の集積場所)に出してください。原則として雨天でも収集します。

新聞・雑誌・段ボールは対象外です。

Chai nhựa PET

対象品目:ペットボトルマークのある容器

資源用の指定袋(有料)に入れて出してください(指定袋ではなく45リットルまでの透明ごみ袋も利用可)。

資源ステーション(地域の集積場所)に出してください。原則として雨天でも収集します。

中身を出し、軽く水洗いして出してください。フタとラベルは取り外し、材質ごとに分別して出してください。

空きびん

対象品目:飲料用びん、食品用びん、化粧品用びん

資源ステーション(地域の集積場所)の青色のかごに出してください。原則として雨天でも収集します。

袋には入れないでください。

中身を出し、軽く水洗いして出してください。フタは取り外し、材質ごとに分別して出してください。

空き缶

対象品目:飲料用缶、食品用缶

資源ステーション(地域の集積場所)に出してください。原則として雨天でも収集します。

中川区・港区以外の場合:
資源用の指定袋(有料)に入れて出してください(指定袋ではなく45リットルまでの透明ごみ袋も利用可)。

中川区・港区の場合:
袋には入れず、資源ステーション(地域の集積場所)の黄色のかごに入れてください。

中身を出し、軽く水洗いして出してください。

ペンキ缶・オイル缶・スプレー缶は対象外です。

Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Nagoya.


Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.

Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.

Cập nhật lần cuối: