Lịch thu gom rác tại Thành phố Chikushino, Tỉnh Fukuoka
Lịch thu gom rác Thành phố Chikushino: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 178 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (24 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大字阿志岐 |
|
| 大字天山 |
|
| 石崎1丁目 |
|
| 石崎2丁目 |
|
| 石崎3丁目 |
|
| 大字牛島 |
|
| 美しが丘北1丁目 |
|
| 美しが丘北2丁目 |
|
| 美しが丘北3丁目 |
|
| 美しが丘北4丁目 |
|
| 美しが丘南1丁目 |
|
| 美しが丘南2丁目 |
|
| 美しが丘南3丁目 |
|
| 美しが丘南4丁目 |
|
| 美しが丘南5丁目 |
|
| 美しが丘南6丁目 |
|
| 美しが丘南7丁目 |
|
| 大字大石 |
|
| 岡田1丁目 |
|
| 岡田2丁目 |
|
| 岡田3丁目 |
|
| 大字岡田 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (9 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 上古賀1丁目 |
|
| 上古賀2丁目 |
|
| 上古賀3丁目 |
|
| 上古賀4丁目 |
|
| 大字上古賀 |
|
| 大字隈 |
|
| 大字古賀 |
|
| 大字香園 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (17 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 桜台1丁目 |
|
| 桜台2丁目 |
|
| 大字下見 |
|
| 杉塚1丁目 |
|
| 杉塚2丁目 |
|
| 杉塚3丁目 |
|
| 杉塚4丁目 |
|
| 杉塚5丁目 |
|
| 杉塚6丁目 |
|
| 杉塚7丁目 |
|
| 俗明院1丁目 |
|
| 俗明院2丁目 |
|
| 大字俗明院 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (22 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 筑紫駅前通1丁目 |
|
| 筑紫駅前通2丁目 |
|
| 大字筑紫 |
|
| 大字常松 |
|
| 天拝坂1丁目 |
|
| 天拝坂2丁目 |
|
| 天拝坂3丁目 |
|
| 天拝坂4丁目 |
|
| 天拝坂5丁目 |
|
| 天拝坂6丁目 |
|
| 塔原西1丁目 |
|
| 塔原西2丁目 |
|
| 塔原西3丁目 |
|
| 塔原東1丁目 |
|
| 塔原東2丁目 |
|
| 塔原東3丁目 |
|
| 塔原東4丁目 |
|
| 塔原東5丁目 |
|
| 塔原南1丁目 |
|
| 塔原南2丁目 |
|
| 塔原南3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大字永岡 |
|
| 大字西小田 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (66 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大字萩原 |
|
| 針摺北 |
|
| 針摺中央1丁目 |
|
| 針摺中央2丁目 |
|
| 針摺西1丁目 |
|
| 針摺西2丁目 |
|
| 針摺東1丁目 |
|
| 針摺東2丁目 |
|
| 針摺東3丁目 |
|
| 針摺東4丁目 |
|
| 針摺東5丁目 |
|
| 針摺南1丁目 |
|
| 針摺南2丁目 |
|
| 原田1丁目 |
|
| 原田2丁目 |
|
| 原田3丁目 |
|
| 原田4丁目 |
|
| 原田5丁目 |
|
| 原田6丁目 |
|
| 原田7丁目 |
|
| 原田8丁目 |
|
| 大字原田 |
|
| 大字原 |
|
| 光が丘1丁目 |
|
| 光が丘2丁目 |
|
| 光が丘3丁目 |
|
| 光が丘4丁目 |
|
| 光が丘5丁目 |
|
| 大字平等寺 |
|
| 二日市北1丁目 |
|
| 二日市北2丁目 |
|
| 二日市北3丁目 |
|
| 二日市北4丁目 |
|
| 二日市北5丁目 |
|
| 二日市北6丁目 |
|
| 二日市北7丁目 |
|
| 二日市北8丁目 |
|
| 二日市中央1丁目 |
|
| 二日市中央2丁目 |
|
| 二日市中央3丁目 |
|
| 二日市中央4丁目 |
|
| 二日市中央5丁目 |
|
| 二日市中央6丁目 |
|
| 二日市西1丁目 |
|
| 二日市西2丁目 |
|
| 二日市西3丁目 |
|
| 二日市西4丁目 |
|
| 二日市南1丁目 |
|
| 二日市南2丁目 |
|
| 二日市南3丁目 |
|
| 二日市南4丁目 |
|
| 大字本道寺 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (23 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 美咲 |
|
| むさしヶ丘1丁目 |
|
| むさしヶ丘2丁目 |
|
| むさしヶ丘3丁目 |
|
| むさしヶ丘4丁目 |
|
| 武蔵1丁目 |
|
| 武蔵2丁目 |
|
| 武蔵3丁目 |
|
| 武蔵4丁目 |
|
| 武蔵5丁目 |
|
| 紫1丁目 |
|
| 紫2丁目 |
|
| 紫3丁目 |
|
| 紫4丁目 |
|
| 紫5丁目 |
|
| 紫6丁目 |
|
| 紫7丁目 |
|
| 大字諸田 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大字山家 |
|
| 大字山口 |
|
| 大字柚須原 |
|
| 湯町1丁目 |
|
| 湯町2丁目 |
|
| 湯町3丁目 |
|
| 大字吉木 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ra” (2 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大字立明寺 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (1 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大字若江 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Chikushino
可燃物
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Lon
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
不燃物
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Chikushino.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: