Lịch thu gom rác tại Thành phố Kasuga, Tỉnh Fukuoka
Lịch thu gom rác Thành phố Kasuga: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 238 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (29 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 泉1丁目 |
|
| 泉2丁目 |
|
| 泉3丁目 |
|
| 泉4丁目 |
|
| 一の谷1丁目 |
|
| 一の谷2丁目 |
|
| 一の谷3丁目 |
|
| 一の谷4丁目 |
|
| 一の谷5丁目 |
|
| 一の谷6丁目 |
|
| 岡本1丁目 |
|
| 岡本2丁目 |
|
| 岡本3丁目 |
|
| 岡本4丁目 |
|
| 岡本5丁目 |
|
| 岡本6丁目 |
|
| 岡本7丁目 |
|
| 大谷1丁目 |
|
| 大谷2丁目 |
|
| 大谷3丁目 |
|
| 大谷4丁目 |
|
| 大谷5丁目 |
|
| 大谷6丁目 |
|
| 大谷7丁目 |
|
| 大谷8丁目 |
|
| 大谷9丁目 |
|
| 大土居1丁目 |
|
| 大土居2丁目 |
|
| 大土居3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (51 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 春日公園1丁目 |
|
| 春日公園2丁目 |
|
| 春日公園3丁目 |
|
| 春日公園4丁目 |
|
| 春日公園5丁目 |
|
| 春日公園6丁目 |
|
| 春日公園7丁目 |
|
| 春日公園8丁目 |
|
| 春日原北町1丁目 |
|
| 春日原北町2丁目 |
|
| 春日原北町3丁目 |
|
| 春日原北町4丁目 |
|
| 春日原北町5丁目 |
|
| 春日原東町1丁目 |
|
| 春日原東町2丁目 |
|
| 春日原東町3丁目 |
|
| 春日原東町4丁目 |
|
| 春日原南町1丁目 |
|
| 春日原南町2丁目 |
|
| 春日原南町3丁目 |
|
| 春日原南町4丁目 |
|
| 春日1丁目 |
|
| 春日2丁目 |
|
| 春日3丁目 |
|
| 春日4丁目 |
|
| 春日5丁目 |
|
| 春日6丁目 |
|
| 春日7丁目 |
|
| 春日8丁目 |
|
| 春日9丁目 |
|
| 春日10丁目 |
|
| 上白水1丁目 |
|
| 上白水2丁目 |
|
| 上白水3丁目 |
|
| 上白水4丁目 |
|
| 上白水5丁目 |
|
| 上白水6丁目 |
|
| 上白水7丁目 |
|
| 上白水8丁目 |
|
| 上白水9丁目 |
|
| 上白水10丁目 |
|
| 大字上白水 |
|
| 小倉東1丁目 |
|
| 小倉東2丁目 |
|
| 小倉1丁目 |
|
| 小倉2丁目 |
|
| 小倉3丁目 |
|
| 小倉4丁目 |
|
| 小倉5丁目 |
|
| 小倉6丁目 |
|
| 小倉7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (55 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 桜ヶ丘1丁目 |
|
| 桜ヶ丘2丁目 |
|
| 桜ヶ丘3丁目 |
|
| 桜ヶ丘4丁目 |
|
| 桜ヶ丘5丁目 |
|
| 桜ヶ丘6丁目 |
|
| 桜ヶ丘7丁目 |
|
| 桜ヶ丘8丁目 |
|
| 下白水北1丁目 |
|
| 下白水北2丁目 |
|
| 下白水北3丁目 |
|
| 下白水北4丁目 |
|
| 下白水北5丁目 |
|
| 下白水北6丁目 |
|
| 下白水北7丁目 |
|
| 下白水南1丁目 |
|
| 下白水南2丁目 |
|
| 下白水南3丁目 |
|
| 下白水南4丁目 |
|
| 下白水南5丁目 |
|
| 下白水南6丁目 |
|
| 下白水南7丁目 |
|
| 大字下白水 |
|
| 白水池1丁目 |
|
| 白水池2丁目 |
|
| 白水池3丁目 |
|
| 白水ヶ丘1丁目 |
|
| 白水ヶ丘2丁目 |
|
| 白水ヶ丘3丁目 |
|
| 白水ヶ丘4丁目 |
|
| 白水ヶ丘5丁目 |
|
| 白水ヶ丘6丁目 |
|
| 須玖北1丁目 |
|
| 須玖北2丁目 |
|
| 須玖北3丁目 |
|
| 須玖北4丁目 |
|
| 須玖北5丁目 |
|
| 須玖北6丁目 |
|
| 須玖北7丁目 |
|
| 須玖北8丁目 |
|
| 須玖北9丁目 |
|
| 須玖南1丁目 |
|
| 須玖南2丁目 |
|
| 須玖南3丁目 |
|
| 須玖南4丁目 |
|
| 須玖南5丁目 |
|
| 須玖南6丁目 |
|
| 須玖南7丁目 |
|
| 須玖南8丁目 |
|
| 惣利1丁目 |
|
| 惣利2丁目 |
|
| 惣利3丁目 |
|
| 惣利4丁目 |
|
| 惣利5丁目 |
|
| 惣利6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (22 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 宝町1丁目 |
|
| 宝町2丁目 |
|
| 宝町3丁目 |
|
| 宝町4丁目 |
|
| ちくし台1丁目 |
|
| ちくし台2丁目 |
|
| ちくし台3丁目 |
|
| ちくし台4丁目 |
|
| ちくし台5丁目 |
|
| 千歳町1丁目 |
|
| 千歳町2丁目 |
|
| 千歳町3丁目 |
|
| 塚原台1丁目 |
|
| 塚原台2丁目 |
|
| 塚原台3丁目 |
|
| 天神山1丁目 |
|
| 天神山2丁目 |
|
| 天神山3丁目 |
|
| 天神山4丁目 |
|
| 天神山5丁目 |
|
| 天神山6丁目 |
|
| 天神山7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (8 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 昇町1丁目 |
|
| 昇町2丁目 |
|
| 昇町3丁目 |
|
| 昇町4丁目 |
|
| 昇町5丁目 |
|
| 昇町6丁目 |
|
| 昇町7丁目 |
|
| 昇町8丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (26 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 伯玄町2丁目 |
|
| 原町1丁目 |
|
| 原町2丁目 |
|
| 原町3丁目 |
|
| 光町1丁目 |
|
| 光町2丁目 |
|
| 光町3丁目 |
|
| 日の出町1丁目 |
|
| 日の出町2丁目 |
|
| 日の出町3丁目 |
|
| 日の出町4丁目 |
|
| 日の出町5丁目 |
|
| 日の出町6丁目 |
|
| 日の出町7丁目 |
|
| 平田台1丁目 |
|
| 平田台2丁目 |
|
| 平田台3丁目 |
|
| 平田台4丁目 |
|
| 平田台5丁目 |
|
| 平田台6丁目 |
|
| 星見ヶ丘1丁目 |
|
| 星見ヶ丘2丁目 |
|
| 星見ヶ丘3丁目 |
|
| 星見ヶ丘4丁目 |
|
| 星見ヶ丘5丁目 |
|
| 星見ヶ丘6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (23 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 松ヶ丘1丁目 |
|
| 松ヶ丘2丁目 |
|
| 松ヶ丘3丁目 |
|
| 松ヶ丘4丁目 |
|
| 松ヶ丘5丁目 |
|
| 松ヶ丘6丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘西1丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘西2丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘西3丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘西4丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘西5丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘西6丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘西7丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東1丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東2丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東3丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東4丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東5丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東6丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東7丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東8丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東9丁目 |
|
| 紅葉ヶ丘東10丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大和町1丁目 |
|
| 大和町2丁目 |
|
| 大和町3丁目 |
|
| 大和町4丁目 |
|
| 大和町5丁目 |
|
| 弥生1丁目 |
|
| 弥生2丁目 |
|
| 弥生3丁目 |
|
| 弥生4丁目 |
|
| 弥生5丁目 |
|
| 弥生6丁目 |
|
| 弥生7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 若葉台西1丁目 |
|
| 若葉台西2丁目 |
|
| 若葉台西3丁目 |
|
| 若葉台西4丁目 |
|
| 若葉台西5丁目 |
|
| 若葉台西6丁目 |
|
| 若葉台西7丁目 |
|
| 若葉台東1丁目 |
|
| 若葉台東2丁目 |
|
| 若葉台東3丁目 |
|
| 若葉台東4丁目 |
|
| 若葉台東5丁目 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Kasuga
Rác cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
陶器・金属類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
ペットボトル・白色トレイ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
びん・カン
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác cồng kềnh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Kasuga.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: