Lịch thu gom rác tại Quận Moji, Thành phố Kitakyushu, Tỉnh Fukuoka
Lịch thu gom rác Quận Moji, Thành phố Kitakyushu: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 202 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (17 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 青葉台 |
|
| 大字伊川 |
|
| 泉ケ丘 |
|
| 稲積1丁目 |
|
| 稲積2丁目 |
|
| 大字今津 |
|
| 梅ノ木町 |
|
| 老松町 |
|
| 奥田1丁目 |
|
| 奥田2丁目 |
|
| 奥田3丁目 |
|
| 奥田4丁目 |
|
| 奥田5丁目 |
|
| 大久保1丁目 |
|
| 大久保2丁目 |
|
| 大久保3丁目 |
|
| 大字大積 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (59 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 花月園 |
|
| 風師1丁目 |
|
| 風師2丁目 |
|
| 風師3丁目 |
|
| 風師4丁目 |
|
| 春日町 |
|
| 片上海岸 |
|
| 片上町 |
|
| 上二十町 |
|
| 上藤松1丁目 |
|
| 上藤松2丁目 |
|
| 上藤松3丁目 |
|
| 上本町 |
|
| 上馬寄1丁目 |
|
| 上馬寄2丁目 |
|
| 上馬寄3丁目 |
|
| 吉志新町1丁目 |
|
| 吉志新町2丁目 |
|
| 吉志新町3丁目 |
|
| 吉志1丁目 |
|
| 吉志2丁目 |
|
| 吉志3丁目 |
|
| 吉志4丁目 |
|
| 吉志5丁目 |
|
| 吉志6丁目 |
|
| 吉志7丁目 |
|
| 大字吉志 |
|
| 北川町 |
|
| 大字喜多久 |
|
| 清滝1丁目 |
|
| 清滝3丁目 |
|
| 清滝4丁目 |
|
| 清滝5丁目 |
|
| 清見佐夜町 |
|
| 清見1丁目 |
|
| 清見2丁目 |
|
| 清見3丁目 |
|
| 清見4丁目 |
|
| 旧門司1丁目 |
|
| 旧門司2丁目 |
|
| 葛葉1丁目 |
|
| 葛葉2丁目 |
|
| 葛葉3丁目 |
|
| 黒川西1丁目 |
|
| 黒川西2丁目 |
|
| 黒川西3丁目 |
|
| 黒川東1丁目 |
|
| 黒川東2丁目 |
|
| 大字黒川 |
|
| 黄金町 |
|
| 小松町 |
|
| 小森江1丁目 |
|
| 小森江2丁目 |
|
| 小森江3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (27 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 栄町 |
|
| 大字猿喰 |
|
| 新門司北1丁目 |
|
| 新門司北2丁目 |
|
| 新門司北3丁目 |
|
| 新門司1丁目 |
|
| 新門司2丁目 |
|
| 新門司3丁目 |
|
| 下二十町 |
|
| 下馬寄 |
|
| 白野江1丁目 |
|
| 白野江2丁目 |
|
| 白野江3丁目 |
|
| 白野江4丁目 |
|
| 大字白野江 |
|
| 城山町 |
|
| 新開 |
|
| 新原町 |
|
| 寺内1丁目 |
|
| 寺内2丁目 |
|
| 寺内3丁目 |
|
| 寺内4丁目 |
|
| 寺内5丁目 |
|
| 社ノ木1丁目 |
|
| 社ノ木2丁目 |
|
| 庄司町 |
|
| 瀬戸町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (32 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高砂町 |
|
| 高田1丁目 |
|
| 高田2丁目 |
|
| 太刀浦海岸 |
|
| 谷町1丁目 |
|
| 谷町2丁目 |
|
| 田野浦海岸 |
|
| 田野浦1丁目 |
|
| 田野浦2丁目 |
|
| 田野浦3丁目 |
|
| 大字田野浦 |
|
| 大里桜ケ丘 |
|
| 大里新町 |
|
| 大里戸ノ上1丁目 |
|
| 大里戸ノ上2丁目 |
|
| 大里戸ノ上3丁目 |
|
| 大里戸ノ上4丁目 |
|
| 大里原町 |
|
| 大里東口 |
|
| 大里東1丁目 |
|
| 大里東2丁目 |
|
| 大里東3丁目 |
|
| 大里東4丁目 |
|
| 大里東5丁目 |
|
| 大里本町1丁目 |
|
| 大里本町2丁目 |
|
| 大里本町3丁目 |
|
| 大里桃山町 |
|
| 大字大里 |
|
| 恒見町 |
|
| 大字恒見 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中二十町 |
|
| 中町 |
|
| 永黒1丁目 |
|
| 永黒2丁目 |
|
| 長谷1丁目 |
|
| 長谷2丁目 |
|
| 鳴竹1丁目 |
|
| 鳴竹2丁目 |
|
| 西海岸1丁目 |
|
| 西海岸2丁目 |
|
| 西海岸3丁目 |
|
| 錦町 |
|
| 西新町1丁目 |
|
| 西新町2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (30 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 畑田町 |
|
| 大字畑 |
|
| 浜町 |
|
| 羽山1丁目 |
|
| 羽山2丁目 |
|
| 原町別院 |
|
| 光町1丁目 |
|
| 光町2丁目 |
|
| 東新町1丁目 |
|
| 東新町2丁目 |
|
| 東本町1丁目 |
|
| 東本町2丁目 |
|
| 東馬寄 |
|
| 東港町 |
|
| 東門司1丁目 |
|
| 東門司2丁目 |
|
| 柄杓田町 |
|
| 大字柄杓田 |
|
| 広石1丁目 |
|
| 広石2丁目 |
|
| 藤松1丁目 |
|
| 藤松2丁目 |
|
| 藤松3丁目 |
|
| 二タ松町 |
|
| 不老町1丁目 |
|
| 不老町2丁目 |
|
| 別院 |
|
| 本町 |
|
| 法師庵 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (16 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 松崎町 |
|
| 松原1丁目 |
|
| 松原2丁目 |
|
| 松原3丁目 |
|
| 丸山吉野町 |
|
| 丸山1丁目 |
|
| 丸山2丁目 |
|
| 丸山3丁目 |
|
| 丸山4丁目 |
|
| 緑ケ丘 |
|
| 港町 |
|
| 南本町 |
|
| 大字門司 |
|
| 元清滝 |
|
| 桃山台 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (6 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 柳原町 |
|
| 柳町1丁目 |
|
| 柳町2丁目 |
|
| 柳町3丁目 |
|
| 柳町4丁目 |
|
| 矢筈町 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Kitakyushu
家庭ごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
かん・びん
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác cồng kềnh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Kitakyushu.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: