Lịch thu gom rác tại Quận Tobata, Thành phố Kitakyushu, Tỉnh Fukuoka
Lịch thu gom rác Quận Tobata, Thành phố Kitakyushu: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 84 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 旭町 |
|
| 浅生1丁目 |
|
| 浅生2丁目 |
|
| 浅生3丁目 |
|
| 一枝1丁目 |
|
| 一枝2丁目 |
|
| 一枝3丁目 |
|
| 一枝4丁目 |
|
| 沖台1丁目 |
|
| 沖台2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 川代1丁目 |
|
| 川代2丁目 |
|
| 観音寺町 |
|
| 北鳥旗町 |
|
| 銀座1丁目 |
|
| 銀座2丁目 |
|
| 小芝1丁目 |
|
| 小芝2丁目 |
|
| 小芝3丁目 |
|
| 金比羅町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 幸町 |
|
| 境川1丁目 |
|
| 境川2丁目 |
|
| 沢見1丁目 |
|
| 沢見2丁目 |
|
| 三六町 |
|
| 椎ノ木町 |
|
| 汐井町 |
|
| 新池1丁目 |
|
| 新池2丁目 |
|
| 新池3丁目 |
|
| 新川町 |
|
| 正津町 |
|
| 菅原1丁目 |
|
| 菅原2丁目 |
|
| 菅原3丁目 |
|
| 菅原4丁目 |
|
| 千防1丁目 |
|
| 千防2丁目 |
|
| 千防3丁目 |
|
| 仙水町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (8 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高峰1丁目 |
|
| 高峰2丁目 |
|
| 高峰3丁目 |
|
| 土取町 |
|
| 天神1丁目 |
|
| 天神2丁目 |
|
| 天籟寺1丁目 |
|
| 天籟寺2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中原西1丁目 |
|
| 中原西2丁目 |
|
| 中原西3丁目 |
|
| 中原東1丁目 |
|
| 中原東2丁目 |
|
| 中原東3丁目 |
|
| 中原東4丁目 |
|
| 大字中原 |
|
| 中本町 |
|
| 西大谷1丁目 |
|
| 西大谷2丁目 |
|
| 西鞘ケ谷町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (7 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 初音町 |
|
| 東大谷1丁目 |
|
| 東大谷2丁目 |
|
| 東大谷3丁目 |
|
| 東鞘ケ谷町 |
|
| 福柳木1丁目 |
|
| 福柳木2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 牧山海岸 |
|
| 牧山新町 |
|
| 牧山1丁目 |
|
| 牧山2丁目 |
|
| 牧山3丁目 |
|
| 牧山4丁目 |
|
| 丸町1丁目 |
|
| 丸町2丁目 |
|
| 丸町3丁目 |
|
| 南鳥旗町 |
|
| 明治町 |
|
| 元宮町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 夜宮1丁目 |
|
| 夜宮2丁目 |
|
| 夜宮3丁目 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Kitakyushu
家庭ごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
かん・びん
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác cồng kềnh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Kitakyushu.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: