Lịch thu gom rác tại Quận Yahata Higashi, Thành phố Kitakyushu, Tỉnh Fukuoka
Lịch thu gom rác Quận Yahata Higashi, Thành phố Kitakyushu: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 133 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (27 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 荒手1丁目 |
|
| 荒手2丁目 |
|
| 荒生田1丁目 |
|
| 荒生田2丁目 |
|
| 荒生田3丁目 |
|
| 石坪町 |
|
| 猪倉町 |
|
| 祝町1丁目 |
|
| 祝町2丁目 |
|
| 枝光本町 |
|
| 枝光1丁目 |
|
| 枝光2丁目 |
|
| 枝光3丁目 |
|
| 枝光4丁目 |
|
| 枝光5丁目 |
|
| 大蔵1丁目 |
|
| 大蔵2丁目 |
|
| 大蔵3丁目 |
|
| 大字大蔵 |
|
| 尾倉1丁目 |
|
| 尾倉2丁目 |
|
| 尾倉3丁目 |
|
| 大字尾倉 |
|
| 大谷1丁目 |
|
| 大谷2丁目 |
|
| 大平町 |
|
| 大宮町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 勝山1丁目 |
|
| 勝山2丁目 |
|
| 上本町1丁目 |
|
| 上本町2丁目 |
|
| 神山町 |
|
| 河内1丁目 |
|
| 河内2丁目 |
|
| 河内3丁目 |
|
| 川淵町 |
|
| 清田1丁目 |
|
| 清田2丁目 |
|
| 清田3丁目 |
|
| 清田4丁目 |
|
| 祇園原町 |
|
| 祇園1丁目 |
|
| 祇園2丁目 |
|
| 祇園3丁目 |
|
| 祇園4丁目 |
|
| 景勝町 |
|
| 大字小熊野 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 山路松尾町 |
|
| 山路1丁目 |
|
| 山路2丁目 |
|
| 山王1丁目 |
|
| 山王2丁目 |
|
| 山王3丁目 |
|
| 山王4丁目 |
|
| 白川町 |
|
| 昭和1丁目 |
|
| 昭和2丁目 |
|
| 昭和3丁目 |
|
| 末広町 |
|
| 諏訪1丁目 |
|
| 諏訪2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (14 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高見1丁目 |
|
| 高見2丁目 |
|
| 高見3丁目 |
|
| 高見4丁目 |
|
| 高見5丁目 |
|
| 竹下町 |
|
| 田代町 |
|
| 茶屋町 |
|
| 中央1丁目 |
|
| 中央2丁目 |
|
| 中央3丁目 |
|
| 槻田1丁目 |
|
| 槻田2丁目 |
|
| 天神町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中尾1丁目 |
|
| 中尾2丁目 |
|
| 中尾3丁目 |
|
| 中畑1丁目 |
|
| 中畑2丁目 |
|
| 西台良町 |
|
| 西本町1丁目 |
|
| 西本町2丁目 |
|
| 西本町3丁目 |
|
| 西本町4丁目 |
|
| 西丸山町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (30 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 羽衣町 |
|
| 八王寺町 |
|
| 花尾町 |
|
| 春の町1丁目 |
|
| 春の町2丁目 |
|
| 春の町3丁目 |
|
| 春の町4丁目 |
|
| 春の町5丁目 |
|
| 東台良町 |
|
| 東田1丁目 |
|
| 東田2丁目 |
|
| 東田3丁目 |
|
| 東田4丁目 |
|
| 東田5丁目 |
|
| 東鉄町 |
|
| 東丸山町 |
|
| 東山1丁目 |
|
| 東山2丁目 |
|
| 日の出1丁目 |
|
| 日の出2丁目 |
|
| 日の出3丁目 |
|
| 平野1丁目 |
|
| 平野2丁目 |
|
| 平野3丁目 |
|
| 藤見町 |
|
| 帆柱1丁目 |
|
| 帆柱2丁目 |
|
| 帆柱3丁目 |
|
| 帆柱4丁目 |
|
| 帆柱5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (14 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 前田1丁目 |
|
| 前田2丁目 |
|
| 前田3丁目 |
|
| 大字前田 |
|
| 松尾町 |
|
| 宮田町 |
|
| 宮の町1丁目 |
|
| 宮の町2丁目 |
|
| 桃園1丁目 |
|
| 桃園2丁目 |
|
| 桃園3丁目 |
|
| 桃園4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (1 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 豊町 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Kitakyushu
家庭ごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
かん・びん
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác cồng kềnh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Kitakyushu.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: