Lịch thu gom rác tại Thành phố Onojo, Tỉnh Fukuoka
Lịch thu gom rác Thành phố Onojo: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 138 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (28 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 曙町1丁目 |
|
| 曙町2丁目 |
|
| 曙町3丁目 |
|
| 旭ヶ丘1丁目 |
|
| 旭ヶ丘2丁目 |
|
| 牛頸1丁目 |
|
| 牛頸2丁目 |
|
| 牛頸3丁目 |
|
| 牛頸4丁目 |
|
| 大字牛頸 |
|
| 大池1丁目 |
|
| 大池2丁目 |
|
| 大城1丁目 |
|
| 大城2丁目 |
|
| 大城3丁目 |
|
| 大城4丁目 |
|
| 大城5丁目 |
|
| 乙金台1丁目 |
|
| 乙金台2丁目 |
|
| 乙金台3丁目 |
|
| 乙金東1丁目 |
|
| 乙金東2丁目 |
|
| 乙金東3丁目 |
|
| 乙金東4丁目 |
|
| 乙金1丁目 |
|
| 乙金2丁目 |
|
| 乙金3丁目 |
|
| 大字乙金 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 上大利1丁目 |
|
| 上大利2丁目 |
|
| 上大利3丁目 |
|
| 上大利4丁目 |
|
| 上大利5丁目 |
|
| 大字上大利 |
|
| 川久保1丁目 |
|
| 川久保2丁目 |
|
| 川久保3丁目 |
|
| 瓦田1丁目 |
|
| 瓦田2丁目 |
|
| 瓦田3丁目 |
|
| 瓦田4丁目 |
|
| 瓦田5丁目 |
|
| 大字瓦田 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 栄町1丁目 |
|
| 栄町2丁目 |
|
| 栄町3丁目 |
|
| 雑餉隈町1丁目 |
|
| 雑餉隈町2丁目 |
|
| 雑餉隈町3丁目 |
|
| 雑餉隈町4丁目 |
|
| 雑餉隈町5丁目 |
|
| 下大利団地 |
|
| 下大利1丁目 |
|
| 下大利2丁目 |
|
| 下大利3丁目 |
|
| 下大利4丁目 |
|
| 下大利5丁目 |
|
| 白木原1丁目 |
|
| 白木原2丁目 |
|
| 白木原3丁目 |
|
| 白木原4丁目 |
|
| 白木原5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (18 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中央1丁目 |
|
| 中央2丁目 |
|
| 月の浦1丁目 |
|
| 月の浦2丁目 |
|
| 月の浦3丁目 |
|
| 月の浦4丁目 |
|
| 月の浦5丁目 |
|
| 筒井1丁目 |
|
| 筒井2丁目 |
|
| 筒井3丁目 |
|
| 筒井4丁目 |
|
| 筒井5丁目 |
|
| つつじヶ丘1丁目 |
|
| つつじヶ丘2丁目 |
|
| つつじヶ丘3丁目 |
|
| つつじヶ丘4丁目 |
|
| つつじヶ丘5丁目 |
|
| つつじヶ丘6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 仲畑1丁目 |
|
| 仲畑2丁目 |
|
| 仲畑3丁目 |
|
| 仲畑4丁目 |
|
| 中1丁目 |
|
| 中2丁目 |
|
| 中3丁目 |
|
| 大字中 |
|
| 錦町1丁目 |
|
| 錦町2丁目 |
|
| 錦町3丁目 |
|
| 錦町4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 畑ケ坂1丁目 |
|
| 畑ケ坂2丁目 |
|
| 東大利1丁目 |
|
| 東大利2丁目 |
|
| 東大利3丁目 |
|
| 東大利4丁目 |
|
| 平野台1丁目 |
|
| 平野台2丁目 |
|
| 平野台3丁目 |
|
| 平野台4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (25 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 御笠川1丁目 |
|
| 御笠川2丁目 |
|
| 御笠川3丁目 |
|
| 御笠川4丁目 |
|
| 御笠川5丁目 |
|
| 御笠川6丁目 |
|
| 瑞穂町1丁目 |
|
| 瑞穂町2丁目 |
|
| 瑞穂町3丁目 |
|
| 瑞穂町4丁目 |
|
| 緑ケ丘1丁目 |
|
| 緑ケ丘2丁目 |
|
| 緑ケ丘3丁目 |
|
| 緑ケ丘4丁目 |
|
| 南大利1丁目 |
|
| 南大利2丁目 |
|
| 南ヶ丘1丁目 |
|
| 南ヶ丘2丁目 |
|
| 南ヶ丘3丁目 |
|
| 南ヶ丘4丁目 |
|
| 南ヶ丘5丁目 |
|
| 南ヶ丘6丁目 |
|
| 南ヶ丘7丁目 |
|
| 宮野台 |
|
| 紫台 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (7 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 山田1丁目 |
|
| 山田2丁目 |
|
| 山田3丁目 |
|
| 山田4丁目 |
|
| 山田5丁目 |
|
| 横峰1丁目 |
|
| 横峰2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 若草1丁目 |
|
| 若草2丁目 |
|
| 若草3丁目 |
|
| 若草4丁目 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Onojo
Rác cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác không cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
ペットボトル・白色トレー
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
ビン・缶
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác cồng kềnh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Onojo.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: