Lịch thu gom rác tại Quận Higashinada, Thành phố Kobe, Tỉnh Hyogo
Lịch thu gom rác Quận Higashinada, Thành phố Kobe: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Thông tin chi tiết về phân loại rác và cách đổ rác cũng được cung cấp.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 189 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (43 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 魚崎北町1丁目 |
|
| 魚崎北町2丁目 |
|
| 魚崎北町3丁目 |
|
| 魚崎北町4丁目 |
|
| 魚崎北町5丁目 |
|
| 魚崎北町6丁目 |
|
| 魚崎北町7丁目 |
|
| 魚崎北町8丁目 |
|
| 魚崎中町1丁目 |
|
| 魚崎中町2丁目 |
|
| 魚崎中町3丁目 |
|
| 魚崎中町4丁目 |
|
| 魚崎西町1丁目 |
|
| 魚崎西町2丁目 |
|
| 魚崎西町3丁目 |
|
| 魚崎西町4丁目 |
|
| 魚崎浜町 |
|
| 魚崎南町1丁目 |
|
| 魚崎南町2丁目 |
|
| 魚崎南町3丁目 |
|
| 魚崎南町4丁目 |
|
| 魚崎南町5丁目 |
|
| 魚崎南町6丁目 |
|
| 魚崎南町7丁目 |
|
| 魚崎南町8丁目 |
|
| 渦森台1丁目 |
|
| 渦森台2丁目 |
|
| 渦森台3丁目 |
|
| 渦森台4丁目 |
|
| 岡本1丁目 |
|
| 岡本2丁目 |
|
| 岡本3丁目 |
|
| 岡本4丁目 |
|
| 岡本5丁目 |
|
| 岡本6丁目 |
|
| 岡本7丁目 |
|
| 岡本8丁目 |
|
| 岡本9丁目 |
|
| 青木2丁目 |
|
| 青木3丁目 |
|
| 青木4丁目 |
|
| 青木5丁目 |
|
| 青木6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (20 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 鴨子ケ原1丁目 |
|
| 鴨子ケ原2丁目 |
|
| 鴨子ケ原3丁目 |
|
| 北青木1丁目 |
|
| 北青木2丁目 |
|
| 北青木3丁目 |
|
| 北青木4丁目 |
|
| 甲南台 |
|
| 甲南町1丁目 |
|
| 甲南町2丁目 |
|
| 甲南町3丁目 |
|
| 甲南町4丁目 |
|
| 甲南町5丁目 |
|
| 向洋町中1丁目 |
|
| 向洋町中2丁目 |
|
| 向洋町中3丁目 |
|
| 向洋町中5丁目 |
|
| 向洋町中6丁目 |
|
| 向洋町中7丁目 |
|
| 向洋町中9丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (30 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 住吉台 |
|
| 住吉東町1丁目 |
|
| 住吉東町2丁目 |
|
| 住吉東町3丁目 |
|
| 住吉東町4丁目 |
|
| 住吉東町5丁目 |
|
| 住吉本町1丁目 |
|
| 住吉本町2丁目 |
|
| 住吉本町3丁目 |
|
| 住吉南町1丁目 |
|
| 住吉南町2丁目 |
|
| 住吉南町3丁目 |
|
| 住吉南町4丁目 |
|
| 住吉南町5丁目 |
|
| 住吉宮町1丁目 |
|
| 住吉宮町2丁目 |
|
| 住吉宮町3丁目 |
|
| 住吉宮町4丁目 |
|
| 住吉宮町5丁目 |
|
| 住吉宮町6丁目 |
|
| 住吉宮町7丁目 |
|
| 住吉山手1丁目 |
|
| 住吉山手2丁目 |
|
| 住吉山手3丁目 |
|
| 住吉山手4丁目 |
|
| 住吉山手5丁目 |
|
| 住吉山手6丁目 |
|
| 住吉山手7丁目 |
|
| 住吉山手8丁目 |
|
| 住吉山手9丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (5 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 田中町1丁目 |
|
| 田中町2丁目 |
|
| 田中町3丁目 |
|
| 田中町4丁目 |
|
| 田中町5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (7 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 西岡本1丁目 |
|
| 西岡本2丁目 |
|
| 西岡本3丁目 |
|
| 西岡本4丁目 |
|
| 西岡本5丁目 |
|
| 西岡本6丁目 |
|
| 西岡本7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (17 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 深江北町1丁目 |
|
| 深江北町2丁目 |
|
| 深江北町3丁目 |
|
| 深江北町4丁目 |
|
| 深江北町5丁目 |
|
| 深江浜町 |
|
| 深江本町1丁目 |
|
| 深江本町2丁目 |
|
| 深江本町3丁目 |
|
| 深江本町4丁目 |
|
| 深江南町1丁目 |
|
| 深江南町2丁目 |
|
| 深江南町3丁目 |
|
| 深江南町4丁目 |
|
| 本庄町1丁目 |
|
| 本庄町2丁目 |
|
| 本庄町3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (67 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 御影石町1丁目 |
|
| 御影石町2丁目 |
|
| 御影石町3丁目 |
|
| 御影石町4丁目 |
|
| 御影郡家1丁目 |
|
| 御影郡家2丁目 |
|
| 御影塚町1丁目 |
|
| 御影塚町2丁目 |
|
| 御影塚町3丁目 |
|
| 御影塚町4丁目 |
|
| 御影中町1丁目 |
|
| 御影中町2丁目 |
|
| 御影中町3丁目 |
|
| 御影中町4丁目 |
|
| 御影中町5丁目 |
|
| 御影中町6丁目 |
|
| 御影中町7丁目 |
|
| 御影中町8丁目 |
|
| 御影本町1丁目 |
|
| 御影本町2丁目 |
|
| 御影本町3丁目 |
|
| 御影本町4丁目 |
|
| 御影本町5丁目 |
|
| 御影本町6丁目 |
|
| 御影本町7丁目 |
|
| 御影本町8丁目 |
|
| 御影山手1丁目 |
|
| 御影山手2丁目 |
|
| 御影山手3丁目 |
|
| 御影山手4丁目 |
|
| 御影山手5丁目 |
|
| 御影山手6丁目 |
|
| 御影1丁目 |
|
| 御影2丁目 |
|
| 御影3丁目 |
|
| 本山北町1丁目 |
|
| 本山北町2丁目 |
|
| 本山北町3丁目 |
|
| 本山北町4丁目 |
|
| 本山北町5丁目 |
|
| 本山北町6丁目 |
|
| 本山町岡本 |
|
| 本山町北畑 |
|
| 本山町田中 |
|
| 本山中町1丁目 |
|
| 本山中町2丁目 |
|
| 本山中町3丁目 |
|
| 本山中町4丁目 |
|
| 本山南町1丁目 |
|
| 本山南町2丁目 |
|
| 本山南町3丁目 |
|
| 本山南町4丁目 |
|
| 本山南町5丁目 |
|
| 本山南町6丁目 |
|
| 本山南町7丁目 |
|
| 本山南町8丁目 |
|
| 本山南町9丁目 |
|
| 森北町1丁目 |
|
| 森北町2丁目 |
|
| 森北町3丁目 |
|
| 森北町4丁目 |
|
| 森北町5丁目 |
|
| 森北町6丁目 |
|
| 森北町7丁目 |
|
| 森南町1丁目 |
|
| 森南町2丁目 |
|
| 森南町3丁目 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Kobe
Rác cháy được
対象品目:台所(生)ごみ、紙くず、皮革・繊維類、プラスチック類、木質ごみ、紙おむつなど
燃えるごみの指定袋(有料)に入れて出してください。
Rác không cháy được
対象品目:ガラス・陶器類、小型の金属類、小型の家電製品など
燃えないごみの指定袋(有料)に入れて出してください。
割れ物や危険物は、丈夫な紙などで包み、指定袋に「キケン」と書いた貼り紙をするなどして出してください。
カセットボンベ ・スプレー缶
対象品目:カセットコンロ用ボンベ、整髪料・殺虫剤などのスプレー缶、ペンキのスプレー缶
15リットルまでの透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。
商品に記載されている使用説明を確認し、火の気のない風通しの良い屋外で、確実に中身を空にしてください。穴を開ける必要はありません。
『燃えないごみ』と少し離して出してください。
容器包装プラスチック
対象品目:プラマークのある容器包装(袋類、パック・カップ類、ボトル類、トレー類、発泡スチロール類、チューブ類など)
容器包装プラスチックの指定袋(有料)に入れて出してください。
缶・びん・ペットボトル
対象品目:飲み物・食べ物・調味料が入っていた缶、びん、ペットボトル
缶・びん・ペットボトルの指定袋(有料)に入れて出してください。
中を軽く水洗いして出してください。ペットボトルはできるだけ平たく潰して出してください。
キャップやフタは必ず取り外して出してください。ペットボトルは必ずラベルも取り外して出してください。
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Kobe.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: