Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Kawasaki, Tỉnh Kanagawa
Lịch thu gom rác Quận Midori, Thành phố Kawasaki: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Thông tin chi tiết về phân loại rác và cách đổ rác cũng được cung cấp.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 104 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (16 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 相原1丁目 |
|
| 相原2丁目 |
|
| 相原3丁目 |
|
| 相原4丁目 |
|
| 相原5丁目 |
|
| 相原6丁目 |
|
| 青根 |
|
| 青野原 |
|
| 青山 |
|
| 太井 |
|
| 小倉 |
|
| 大島 |
|
| 小原 |
|
| 小渕 |
|
| 大山町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (7 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 上九沢 |
|
| 川尻 |
|
| 久保沢1丁目 |
|
| 久保沢2丁目 |
|
| 久保沢3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (8 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 佐野川 |
|
| 澤井 |
|
| 下九沢 |
|
| 城山1丁目 |
|
| 城山2丁目 |
|
| 城山3丁目 |
|
| 城山4丁目 |
|
| 寸沢嵐 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (5 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 田名 |
|
| 谷ヶ原1丁目 |
|
| 谷ヶ原2丁目 |
|
| 千木良 |
|
| 鳥屋 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中沢 |
|
| 中野 |
|
| 長竹 |
|
| 名倉 |
|
| 西橋本1丁目 |
|
| 西橋本2丁目 |
|
| 西橋本3丁目 |
|
| 西橋本4丁目 |
|
| 西橋本5丁目 |
|
| 二本松1丁目 |
|
| 二本松2丁目 |
|
| 二本松3丁目 |
|
| 二本松4丁目 |
|
| 根小屋 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (29 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 橋本台1丁目 |
|
| 橋本台2丁目 |
|
| 橋本台3丁目 |
|
| 橋本台4丁目 |
|
| 橋本1丁目 |
|
| 橋本2丁目 |
|
| 橋本3丁目 |
|
| 橋本4丁目 |
|
| 橋本5丁目 |
|
| 橋本6丁目 |
|
| 橋本7丁目 |
|
| 橋本8丁目 |
|
| 葉山島 |
|
| 原宿南1丁目 |
|
| 原宿南2丁目 |
|
| 原宿南3丁目 |
|
| 原宿1丁目 |
|
| 原宿2丁目 |
|
| 原宿3丁目 |
|
| 原宿4丁目 |
|
| 原宿5丁目 |
|
| 東橋本1丁目 |
|
| 東橋本2丁目 |
|
| 東橋本3丁目 |
|
| 東橋本4丁目 |
|
| 日連 |
|
| 広田 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (13 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 牧野 |
|
| 又野 |
|
| 町屋1丁目 |
|
| 町屋2丁目 |
|
| 町屋3丁目 |
|
| 町屋4丁目 |
|
| 三井 |
|
| 三ケ木 |
|
| 向原1丁目 |
|
| 向原2丁目 |
|
| 向原3丁目 |
|
| 向原4丁目 |
|
| 元橋本町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 吉野 |
|
| 与瀬本町 |
|
| 与瀬 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (8 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 若葉台1丁目 |
|
| 若葉台2丁目 |
|
| 若葉台3丁目 |
|
| 若葉台4丁目 |
|
| 若葉台5丁目 |
|
| 若葉台6丁目 |
|
| 若葉台7丁目 |
|
| 若柳 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Kawasaki
燃やすしかないごみ
資源
対象品目:びん類、かん類、金物類、紙類、布類、蛍光管、使用済食用油
プラスチック
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác nguy hại
対象品目:電池類、水銀体温計、水銀温度計、水銀血圧計、プラスチック製ライター
一般ごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Pin khô
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
びん類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
かん類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
金物類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy các loại
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Vải vóc
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
蛍光管・水銀体温計
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
使用済食用油
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Bao bì nhựa
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Kawasaki.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: