Lịch thu gom rác tại Quận Minami, Thành phố Kawasaki, Tỉnh Kanagawa
Lịch thu gom rác Quận Minami, Thành phố Kawasaki: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Thông tin chi tiết về phân loại rác và cách đổ rác cũng được cung cấp.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 124 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (28 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 旭町 |
|
| 麻溝台1丁目 |
|
| 麻溝台2丁目 |
|
| 麻溝台3丁目 |
|
| 麻溝台4丁目 |
|
| 麻溝台5丁目 |
|
| 麻溝台6丁目 |
|
| 麻溝台7丁目 |
|
| 麻溝台8丁目 |
|
| 麻溝台 |
|
| 新磯野1丁目 |
|
| 新磯野2丁目 |
|
| 新磯野3丁目 |
|
| 新磯野4丁目 |
|
| 新磯野5丁目 |
|
| 新磯野 |
|
| 磯部 |
|
| 鵜野森1丁目 |
|
| 鵜野森2丁目 |
|
| 鵜野森3丁目 |
|
| 大野台1丁目 |
|
| 大野台2丁目 |
|
| 大野台3丁目 |
|
| 大野台4丁目 |
|
| 大野台5丁目 |
|
| 大野台6丁目 |
|
| 大野台7丁目 |
|
| 大野台8丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (25 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 上鶴間本町1丁目 |
|
| 上鶴間本町2丁目 |
|
| 上鶴間本町3丁目 |
|
| 上鶴間本町4丁目 |
|
| 上鶴間本町5丁目 |
|
| 上鶴間本町6丁目 |
|
| 上鶴間本町7丁目 |
|
| 上鶴間本町8丁目 |
|
| 上鶴間本町9丁目 |
|
| 上鶴間1丁目 |
|
| 上鶴間2丁目 |
|
| 上鶴間3丁目 |
|
| 上鶴間4丁目 |
|
| 上鶴間5丁目 |
|
| 上鶴間6丁目 |
|
| 上鶴間7丁目 |
|
| 上鶴間8丁目 |
|
| 北里1丁目 |
|
| 北里2丁目 |
|
| 古淵1丁目 |
|
| 古淵2丁目 |
|
| 古淵3丁目 |
|
| 古淵4丁目 |
|
| 古淵5丁目 |
|
| 古淵6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (30 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 栄町 |
|
| 相模大野1丁目 |
|
| 相模大野2丁目 |
|
| 相模大野3丁目 |
|
| 相模大野4丁目 |
|
| 相模大野5丁目 |
|
| 相模大野6丁目 |
|
| 相模大野7丁目 |
|
| 相模大野8丁目 |
|
| 相模大野9丁目 |
|
| 相模台団地 |
|
| 相模台1丁目 |
|
| 相模台2丁目 |
|
| 相模台3丁目 |
|
| 相模台4丁目 |
|
| 相模台5丁目 |
|
| 相模台6丁目 |
|
| 相模台7丁目 |
|
| 桜台 |
|
| 下溝 |
|
| 新戸 |
|
| 相南1丁目 |
|
| 相南2丁目 |
|
| 相南3丁目 |
|
| 相南4丁目 |
|
| 相武台団地1丁目 |
|
| 相武台団地2丁目 |
|
| 相武台1丁目 |
|
| 相武台2丁目 |
|
| 相武台3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (1 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 当麻 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (5 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 西大沼1丁目 |
|
| 西大沼2丁目 |
|
| 西大沼3丁目 |
|
| 西大沼4丁目 |
|
| 西大沼5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (16 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東大沼1丁目 |
|
| 東大沼2丁目 |
|
| 東大沼3丁目 |
|
| 東大沼4丁目 |
|
| 東林間1丁目 |
|
| 東林間2丁目 |
|
| 東林間3丁目 |
|
| 東林間4丁目 |
|
| 東林間5丁目 |
|
| 東林間6丁目 |
|
| 東林間7丁目 |
|
| 東林間8丁目 |
|
| 双葉1丁目 |
|
| 双葉2丁目 |
|
| 文京1丁目 |
|
| 文京2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 松が枝町 |
|
| 御園1丁目 |
|
| 御園2丁目 |
|
| 御園3丁目 |
|
| 御園4丁目 |
|
| 御園5丁目 |
|
| 南台1丁目 |
|
| 南台2丁目 |
|
| 南台3丁目 |
|
| 南台4丁目 |
|
| 南台5丁目 |
|
| 南台6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (1 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 豊町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (6 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 若松1丁目 |
|
| 若松2丁目 |
|
| 若松3丁目 |
|
| 若松4丁目 |
|
| 若松5丁目 |
|
| 若松6丁目 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Kawasaki
燃やすしかないごみ
資源
対象品目:びん類、かん類、金物類、紙類、布類、蛍光管、使用済食用油
プラスチック
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác nguy hại
対象品目:電池類、水銀体温計、水銀温度計、水銀血圧計、プラスチック製ライター
一般ごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Pin khô
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
びん類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
かん類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
金物類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy các loại
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Vải vóc
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
蛍光管・水銀体温計
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
使用済食用油
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Bao bì nhựa
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Kawasaki.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: