Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama, Tỉnh Kanagawa

Lịch thu gom rác Quận Isogo, Thành phố Yokohama: Các tính năng chính

  • Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
  • Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
  • Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
  • Thông tin chi tiết về phân loại rác và cách đổ rác cũng được cung cấp.
  • Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
  • Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Quay lại trang chủ của Thành phố Yokohama

Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.

Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 102 khu vực)

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (28 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (28 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
磯子台
  • 次の地区を除く:27番
Xem lịch
  • 27番(ブリリア磯子)
Xem lịch
磯子1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
磯子2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
磯子3丁目
  • 次の地区を除く:6番、13番
Xem lịch
  • 13番(ブリリア磯子)
Xem lịch
磯子4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
磯子5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
磯子6丁目
  • 次の地区を除く:2番の一部、3番の一部
Xem lịch
  • 2番の一部
  • 3番の一部
Xem lịch
磯子7丁目
  • 次の地区を除く:1番の一部、3番の一部、4番の一部、16番~23番
Xem lịch
  • 1番の一部
  • 3番の一部
  • 4番の一部
  • 16番~23番
Xem lịch
磯子8丁目
  • 次の地区を除く:15番~19番
Xem lịch
  • 15番~19番
Xem lịch
岡村1丁目
  • 次の地区を除く:19番~21番、25番
Xem lịch
  • 19番~21番
  • 25番
Xem lịch
岡村2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
岡村3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
岡村4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
岡村5丁目
  • 次の地区を除く:19番~22番
Xem lịch
  • 19番~22番
Xem lịch
岡村6丁目
  • 次の地区を除く:10番~13番
Xem lịch
  • 10番~13番
Xem lịch
岡村7丁目
  • 次の地区を除く:1番~3番の一部
Xem lịch
  • 1番~3番の一部
Xem lịch
岡村8丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鳳町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (6 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (6 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
上町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上中里町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
栗木1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
栗木2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
栗木3丁目
  • 次の地区を除く:1番~8番の一部
Xem lịch
  • 1番~8番の一部
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (24 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (24 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
坂下町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
新森町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汐見台1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汐見台2丁目
  • 次の地区を除く:9番21号、9番29号、10番、11番
Xem lịch
  • 9番21号
  • 9番29号
  • 10番
  • 11番
Xem lịch
汐見台3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
新磯子町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
下町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
新杉田町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
新中原町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
杉田坪呑
  • 次の地区を除く:10番~13番の一部
Xem lịch
  • 10番~13番の一部
Xem lịch
杉田1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
杉田2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
杉田3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
杉田4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
杉田5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
杉田6丁目
  • 次の地区を除く:2番、3番
Xem lịch
  • 2番
  • 3番
Xem lịch
杉田7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
杉田8丁目
  • 次の地区を除く:1番
Xem lịch
杉田9丁目
  • 次の地区を除く:1番50号
Xem lịch
  • 1番50号
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (5 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (5 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
滝頭1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
滝頭2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
滝頭3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
田中1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
田中2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (7 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (7 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
中浜町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
中原1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
中原2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
中原3丁目
  • 1番~4番
  • 14番
Xem lịch
  • 次の地区を除く:1番~4番、14番
Xem lịch
中原4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
西町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (7 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (7 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
原町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
馬場町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
久木町
  • 次の地区を除く:23番の一部、24番
Xem lịch
  • 23番の一部
  • 24番
Xem lịch
氷取沢町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
広地町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (15 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (15 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
丸山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
丸山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
峰町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
森が丘1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
森が丘2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
森1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
森2丁目
  • 次の地区を除く:8番
Xem lịch
森3丁目
  • 次の地区を除く:21番の一部
Xem lịch
  • 21番の一部
Xem lịch
森4丁目
  • 1番~3番
Xem lịch
  • 次の地区を除く:1番~3番
Xem lịch
森5丁目
  • 次の地区を除く:19番
Xem lịch
森6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (10 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Isogo, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (10 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
洋光台1丁目
  • 次の地区を除く:13番、14番の一部
Xem lịch
  • 13番
  • 14番の一部
Xem lịch
洋光台2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
洋光台3丁目
  • 1番~10番
Xem lịch
  • 次の地区を除く:1番~10番
Xem lịch
洋光台4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
洋光台5丁目
  • 次の地区を除く:4番
Xem lịch
洋光台6丁目
  • 次の地区を除く:33番~43番
Xem lịch
  • 33番~43番
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Danh mục phân loại của Thành phố Yokohama

燃やすごみ

対象品目:生ごみ、木の枝・葉、てんぷら油、おむつ、汚れた紙、破れた布、家庭用医療用品、小型家電製品、金属を含むプラスチック製品など

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

Rác không cháy được

対象品目:ガラス・陶器類、蛍光灯・電球など

購入時の箱(ケース)や新聞紙などで包み、品名を明示して出してください。

電池類

対象品目:乾電池、コイン電池、ボタン電池、小型充電式電池(バッテリー)

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

可能な限り電池を使い切り、端子部分にセロハンテープなどを貼って絶縁処置してください。

Bình xịt (Spray)

対象品目:整髪料のスプレー缶、殺虫剤のスプレー缶、ガスボンベなど

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

商品に記載されている使用説明を確認し、火の気のない風通しの良い屋外で、確実に中身を空にしてください。穴を開ける必要はありません。

キャップは基本的に『プラスチック資源』で出してください。

缶・びん・ペットボトル

対象品目:食料・飲料の入っていた缶・びん・ペットボトル(調味料や飲み薬を含む)

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

フタやラベルは本体から取り外し、材質ごとに分別して出してください。

缶は潰さずに出してください。ペットボトルは潰して出してください。

小さな金属類

対象品目:フライパン・なべ、やかん、トースター、金属製食器、釘、クリップ、金属製のフタ、ペンキ缶、炊飯器の内釜・内蓋(金属製)、刃物・工具類、傘の骨(金属製)など

基本的には袋に入れずに出してください。クリップや釘などの細かなものは、袋に入れて出してください。

Rác nhựa tái chế

対象品目①:ハンガー、洗面用具、台所用品、文房具、おもちゃ、CD、緩衝材など、プラスチック素材のみの製品

対象品目②:カップ類、袋類、ボトル類、パック・トレイ類、緩衝材、ふた・ラベルなど、プラマークのある容器包装

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Yokohama.


Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.

Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.

Cập nhật lần cuối: