Lịch thu gom rác tại Quận Konan, Thành phố Yokohama, Tỉnh Kanagawa

Lịch thu gom rác Quận Konan, Thành phố Yokohama: Các tính năng chính

  • Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
  • Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
  • Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
  • Thông tin chi tiết về phân loại rác và cách đổ rác cũng được cung cấp.
  • Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
  • Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Quay lại trang chủ của Thành phố Yokohama

Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.

Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 96 khu vực)

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (3 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Konan, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (3 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
大久保1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大久保2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大久保3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (31 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Konan, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (31 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
上大岡西1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上大岡西2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上大岡西3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上大岡東1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上大岡東2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上大岡東3丁目
  • 次の地区を除く:11番の一部
Xem lịch
  • 11番の一部
Xem lịch
上永谷町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上永谷1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上永谷2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上永谷3丁目
  • 1番
  • 3番
Xem lịch
  • 2番
  • 4番~38番
Xem lịch
上永谷4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上永谷5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上永谷6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台8丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南台9丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南中央通
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
港南6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (23 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Konan, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (23 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
最戸1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
最戸2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
笹下1丁目
  • 次の地区を除く:10番の一部
Xem lịch
  • 10番の一部
Xem lịch
笹下2丁目
  • 次の地区を除く:30番の一部
Xem lịch
  • 30番の一部
Xem lịch
笹下3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
笹下4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
笹下5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
笹下6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
笹下7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
下永谷1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
下永谷2丁目
  • 一部地域を除く全域
Xem lịch
  • 一部の地域
Xem lịch
下永谷3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
下永谷4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
下永谷5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
下永谷6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
芹が谷1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
芹が谷2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
芹が谷3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
芹が谷4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
芹が谷5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (2 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Konan, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (2 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
野庭町
  • 次の地区を除く:25番地、26番地の一部
Xem lịch
  • 25番地
  • 26番地の一部
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (32 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Konan, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (32 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
東芹が谷
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東永谷1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東永谷2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東永谷3丁目
  • 1番~45番
  • 52番の一部
  • 53番~63番
Xem lịch
  • 46番~51番
  • 52番の一部
Xem lịch
日限山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日限山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日限山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日限山4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野中央1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野中央2丁目
  • 次の地区を除く:32番~34番の一部
Xem lịch
  • 32番~34番の一部
Xem lịch
日野中央3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野南1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野南2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野南3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野南4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野南5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野南6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野南7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野2丁目
  • 次の地区を除く:22番の一部
Xem lịch
  • 22番の一部
Xem lịch
日野3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野4丁目
  • 次の地区を除く:7番の一部
Xem lịch
  • 7番の一部
Xem lịch
日野5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野8丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日野9丁目
  • 次の地区を除く:7番の一部
Xem lịch
  • 7番の一部
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (5 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Konan, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (5 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
丸山台1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
丸山台2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
丸山台3丁目
  • 次の地区を除く:パレスTSKⅡ
Xem lịch
  • パレスTSKⅡ
Xem lịch
丸山台4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Danh mục phân loại của Thành phố Yokohama

燃やすごみ

対象品目:生ごみ、木の枝・葉、てんぷら油、おむつ、汚れた紙、破れた布、家庭用医療用品、小型家電製品、金属を含むプラスチック製品など

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

Rác không cháy được

対象品目:ガラス・陶器類、蛍光灯・電球など

購入時の箱(ケース)や新聞紙などで包み、品名を明示して出してください。

電池類

対象品目:乾電池、コイン電池、ボタン電池、小型充電式電池(バッテリー)

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

可能な限り電池を使い切り、端子部分にセロハンテープなどを貼って絶縁処置してください。

Bình xịt (Spray)

対象品目:整髪料のスプレー缶、殺虫剤のスプレー缶、ガスボンベなど

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

商品に記載されている使用説明を確認し、火の気のない風通しの良い屋外で、確実に中身を空にしてください。穴を開ける必要はありません。

キャップは基本的に『プラスチック資源』で出してください。

缶・びん・ペットボトル

対象品目:食料・飲料の入っていた缶・びん・ペットボトル(調味料や飲み薬を含む)

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

フタやラベルは本体から取り外し、材質ごとに分別して出してください。

缶は潰さずに出してください。ペットボトルは潰して出してください。

小さな金属類

対象品目:フライパン・なべ、やかん、トースター、金属製食器、釘、クリップ、金属製のフタ、ペンキ缶、炊飯器の内釜・内蓋(金属製)、刃物・工具類、傘の骨(金属製)など

基本的には袋に入れずに出してください。クリップや釘などの細かなものは、袋に入れて出してください。

Rác nhựa tái chế

対象品目①:ハンガー、洗面用具、台所用品、文房具、おもちゃ、CD、緩衝材など、プラスチック素材のみの製品

対象品目②:カップ類、袋類、ボトル類、パック・トレイ類、緩衝材、ふた・ラベルなど、プラマークのある容器包装

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Yokohama.


Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.

Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.

Cập nhật lần cuối: