Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Yokohama, Tỉnh Kanagawa

Lịch thu gom rác Quận Midori, Thành phố Yokohama: Các tính năng chính

  • Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
  • Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
  • Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
  • Thông tin chi tiết về phân loại rác và cách đổ rác cũng được cung cấp.
  • Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
  • Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Quay lại trang chủ của Thành phố Yokohama

Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.

Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 68 khu vực)

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (2 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (2 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
青砥町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
いぶき野
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (21 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (21 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
上山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上山2丁目
  • 次の地区を除く:3番〜5番
Xem lịch
  • 3番〜5番
Xem lịch
上山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴨居町
  • 200番地~399番地
Xem lịch
  • 800番地~2699番地
Xem lịch
鴨居1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴨居2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴨居3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴨居4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴨居5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴨居6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
鴨居7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
北八朔町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
霧が丘1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
霧が丘2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
霧が丘3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
霧が丘4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
霧が丘5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
霧が丘6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
小山町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (7 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (7 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
竹山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
竹山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
竹山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
竹山4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
台村町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
寺山町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
十日市場町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (24 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (24 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
中山1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
中山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
中山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
中山4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
中山5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
中山6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田みなみ台1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田みなみ台2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田みなみ台3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田みなみ台4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田みなみ台5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田みなみ台6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田みなみ台7丁目
  • 1番~8番
  • 33番
Xem lịch
  • 9番~32番
Xem lịch
長津田1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
長津田7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
新治町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
西八朔町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (12 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (12 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
白山1丁目
  • 次の地区を除く:23番、24番
Xem lịch
  • 23番
  • 24番
Xem lịch
白山2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
白山3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
白山4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東本郷町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東本郷1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東本郷2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東本郷3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東本郷4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東本郷5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東本郷6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (2 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Midori, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (2 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
三保町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
森の台
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Danh mục phân loại của Thành phố Yokohama

燃やすごみ

対象品目:生ごみ、木の枝・葉、てんぷら油、おむつ、汚れた紙、破れた布、家庭用医療用品、小型家電製品、金属を含むプラスチック製品など

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

Rác không cháy được

対象品目:ガラス・陶器類、蛍光灯・電球など

購入時の箱(ケース)や新聞紙などで包み、品名を明示して出してください。

電池類

対象品目:乾電池、コイン電池、ボタン電池、小型充電式電池(バッテリー)

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

可能な限り電池を使い切り、端子部分にセロハンテープなどを貼って絶縁処置してください。

Bình xịt (Spray)

対象品目:整髪料のスプレー缶、殺虫剤のスプレー缶、ガスボンベなど

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

商品に記載されている使用説明を確認し、火の気のない風通しの良い屋外で、確実に中身を空にしてください。穴を開ける必要はありません。

キャップは基本的に『プラスチック資源』で出してください。

缶・びん・ペットボトル

対象品目:食料・飲料の入っていた缶・びん・ペットボトル(調味料や飲み薬を含む)

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

フタやラベルは本体から取り外し、材質ごとに分別して出してください。

缶は潰さずに出してください。ペットボトルは潰して出してください。

小さな金属類

対象品目:フライパン・なべ、やかん、トースター、金属製食器、釘、クリップ、金属製のフタ、ペンキ缶、炊飯器の内釜・内蓋(金属製)、刃物・工具類、傘の骨(金属製)など

基本的には袋に入れずに出してください。クリップや釘などの細かなものは、袋に入れて出してください。

Rác nhựa tái chế

対象品目①:ハンガー、洗面用具、台所用品、文房具、おもちゃ、CD、緩衝材など、プラスチック素材のみの製品

対象品目②:カップ類、袋類、ボトル類、パック・トレイ類、緩衝材、ふた・ラベルなど、プラマークのある容器包装

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Yokohama.


Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.

Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.

Cập nhật lần cuối: