Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama, Tỉnh Kanagawa

Lịch thu gom rác Quận Totsuka, Thành phố Yokohama: Các tính năng chính

  • Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
  • Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
  • Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
  • Thông tin chi tiết về phân loại rác và cách đổ rác cũng được cung cấp.
  • Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
  • Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Quay lại trang chủ của Thành phố Yokohama

Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.

Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 54 khu vực)

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (1 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (1 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
秋葉町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (19 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (19 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
影取町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
柏尾町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上柏尾町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上倉田町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上品濃
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
上矢部町
  • 次の地区を除く:2847番地の一部(国道1号線上の集積場所)
Xem lịch
  • 2847番地の一部(国道1号線上の集積場所)
Xem lịch
川上町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汲沢町
  • 次の地区を除く:深谷交番付近
Xem lịch
  • 深谷交番付近
Xem lịch
汲沢1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汲沢2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汲沢3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汲沢4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汲沢5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汲沢6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汲沢7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
汲沢8丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
小雀町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (2 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (2 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
品濃町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
下倉田町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (3 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (3 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
戸塚町
  • ハローワーク戸塚(3722番地)より北側 ※一部地域を除く
Xem lịch
  • ハローワーク戸塚(3722番地)より南側 ※一部地域を除く
Xem lịch
鳥が丘
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (1 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (1 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
名瀬町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (16 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (16 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
原宿1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
原宿2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
原宿3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
原宿4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
原宿5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東俣野町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平戸町
  • 環状2号線 東側(一部地域を除く)
Xem lịch
  • 環状2号線 西側
Xem lịch
平戸1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平戸2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平戸3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
平戸4丁目
  • 次の地区を除く:品濃町との境目付近
Xem lịch
  • 品濃町との境目付近
Xem lịch
平戸5丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深谷町
  • 次の地区を除く:松竹台地区付近
Xem lịch
  • 松竹台地区付近
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (9 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (9 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
舞岡町
  • 次の地区を除く:33番地~48番地付近、115番地~122番地付近、1091番地付近、3575番地~3589番地付近
Xem lịch
  • 33番地~48番地付近(柏尾町との境目の道路の一部)
  • 115番地~122番地付近(吉田町との境目の道路の一部)
  • 1091番地付近(日立和敬寮前のバス停付近のみ)
  • 3575番地~3589番地付近(柏尾町との境目の道路の一部)
Xem lịch
前田町
  • 次の地区を除く:国道1号線(品濃口~赤関橋)付近
Xem lịch
  • 国道1号線(品濃口~赤関橋)付近
Xem lịch
俣野町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南舞岡1丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南舞岡2丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南舞岡3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
南舞岡4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (3 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Totsuka, Thành phố Yokohama - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (3 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
矢部町
  • JR線路 西側
Xem lịch
  • JR線路 東側
Xem lịch
吉田町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Danh mục phân loại của Thành phố Yokohama

燃やすごみ

対象品目:生ごみ、木の枝・葉、てんぷら油、おむつ、汚れた紙、破れた布、家庭用医療用品、小型家電製品、金属を含むプラスチック製品など

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

Rác không cháy được

対象品目:ガラス・陶器類、蛍光灯・電球など

購入時の箱(ケース)や新聞紙などで包み、品名を明示して出してください。

電池類

対象品目:乾電池、コイン電池、ボタン電池、小型充電式電池(バッテリー)

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

可能な限り電池を使い切り、端子部分にセロハンテープなどを貼って絶縁処置してください。

Bình xịt (Spray)

対象品目:整髪料のスプレー缶、殺虫剤のスプレー缶、ガスボンベなど

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

商品に記載されている使用説明を確認し、火の気のない風通しの良い屋外で、確実に中身を空にしてください。穴を開ける必要はありません。

キャップは基本的に『プラスチック資源』で出してください。

缶・びん・ペットボトル

対象品目:食料・飲料の入っていた缶・びん・ペットボトル(調味料や飲み薬を含む)

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

フタやラベルは本体から取り外し、材質ごとに分別して出してください。

缶は潰さずに出してください。ペットボトルは潰して出してください。

小さな金属類

対象品目:フライパン・なべ、やかん、トースター、金属製食器、釘、クリップ、金属製のフタ、ペンキ缶、炊飯器の内釜・内蓋(金属製)、刃物・工具類、傘の骨(金属製)など

基本的には袋に入れずに出してください。クリップや釘などの細かなものは、袋に入れて出してください。

Rác nhựa tái chế

対象品目①:ハンガー、洗面用具、台所用品、文房具、おもちゃ、CD、緩衝材など、プラスチック素材のみの製品

対象品目②:カップ類、袋類、ボトル類、パック・トレイ類、緩衝材、ふた・ラベルなど、プラマークのある容器包装

透明ごみ袋(半透明可)に入れて出してください。

Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Yokohama.


Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.

Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.

Cập nhật lần cuối: