Lịch thu gom rác tại Thành phố Koshi, Tỉnh Kumamoto(出分, 新古閑, 菊池病院官舎, Thêm 29 quận)
- 出分
- 新古閑
- 菊池病院官舎
- 上古閑
- 御領
- 野付
- 新迫
- 日向
- 上町
- 横町
- 下町
- 竹迫住宅
- 二子
- 油古閑
- 上庄
- 原口
- 原口下
- 中林
- 後川辺
- 鹿水
- 平島
- 合志中央団地
- 栄住宅
- 恵楓園
- 栄温泉団地
- 新栄温泉団地
- 山下団地
- 下群
- 黒石原
- 西沖住宅
- 杉並台
- すずかけ台
Lịch thu gom hôm nay
Nắng
-
ビン・カン類
Lịch thu gom tiếp theo
Nhiều mây, có lúc có mưa
-
燃やすごみ
年末は大型ごみの収集が混雑します(4週間待ちなど)。
Lịch thu gom rác cho Tháng 11 2026
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ngày Văn hóa |
|
|
Nắng
|
Nắng |
|
|
Nắng, sau chuyển nhiều mây |
Nhiều mây, có lúc có mưa
|
Nhiều mây, thỉnh thoảng có nắng |
Nắng, thỉnh thoảng có mây
|
Nắng, thỉnh thoảng có mây
|
Nắng, thỉnh thoảng có mây
|
|
|
|
|
|
|||
|
Ngày Cảm tạ Lao động
|
|
|
|
|||
|
Lịch thu gom thường xuyên
燃やすごみ
- Thứ hai Hàng tuần
- Thứ năm Hàng tuần
Rác không cháy được
- Thứ tư Thứ 4
特定品目
- Thứ tư Thứ 4
ビン・カン類
- Thứ sáu Thứ 1
新聞紙・折込チラシ
- Thứ sáu Thứ 4
雑誌・本・その他の紙
- Thứ sáu Thứ 4
Vải vóc
- Thứ sáu Thứ 2
Thùng các-tông (Carton)
- Thứ sáu Thứ 2
牛乳パック類
- Thứ sáu Thứ 2
Chai nhựa PET
- Thứ ba Thứ 3
容器包装プラスチック等
- Thứ tư Hàng tuần
Lịch thu gom đặc biệt
Tết Dương lịch
-
Không thu gom.
-
Thu gom bổ sung: 『ビン・カン類』.
Lịch trình trên là lịch thu gom hiện tại (có hiệu lực từ 1 tháng 4 2025).
このページのごみカレンダー等は、年末年始や祝日の不規則な収集日程にも対応しています。
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Koshi.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: