Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai, Tỉnh Osaka

Lịch thu gom rác Quận Higashi, Thành phố Sakai: Các tính năng chính

  • Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
  • Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
  • Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
  • Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
  • Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Quay lại trang chủ của Thành phố Sakai

Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.

Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 58 khu vực)

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (6 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (6 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
石原町1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
石原町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
石原町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
石原町4丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大美野
  • 次の地区を除く:12番地
Xem lịch
  • 12番地
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (6 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (6 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
北野田
  • 1番地〜12番地
  • 14番地
Xem lịch
  • 13番地
  • 15番地〜51番地
  • 55番地〜66番地
  • 90番地
  • 103番地〜111番地
  • 237番地〜1039番地
  • 1041番地〜1073番地
Xem lịch
  • 52番地〜54番地
  • 67番地〜89番地
  • 91番地〜102番地
  • 112番地〜236番地
  • 1040番地
  • 1074番地〜1092番地
Xem lịch
草尾
  • 1番地〜309番地
  • 310番地3〜311番地
  • 313番地3
  • 313番地4
  • 752番地
  • 756番地
  • 764番地1
  • 764番地2
  • 765番地1
  • 765番地2
  • 766番地3
  • 767番地2
  • 767番地4
  • 768番地1
  • 768番地2
  • 768番地4〜1155番地
  • 1176番地2〜8
  • 1390番地〜1392番地
  • 1435番地
  • 1441番地〜1449番地
  • 1491番地〜1494番地
Xem lịch
  • 310番地1
  • 310番地2
  • 312番地〜313番地2
  • 313番地5〜751番地
  • 753番地〜755番地
  • 757番地〜763番地
  • 764番地3
  • 765番地3
  • 765番地4
  • 766番地1
  • 766番地2
  • 767番地3
  • 767番地5
  • 767番地6
  • 768番地3
  • 1156番地〜1176番地1
  • 1176番地9〜1389番地
  • 1393番地〜1434番地
  • 1436番地〜1440番地
  • 1450番地〜1490番地
Xem lịch
  • 1495番地
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (7 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (7 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
白鷺町1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
白鷺町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
白鷺町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
丈六
  • 1番地〜444番地
  • 448番地〜453番地
  • 455番地〜467番地
Xem lịch
  • 445番地〜447番地
Xem lịch
  • 454番地
Xem lịch
関茶屋
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (3 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (3 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
高松
  • 1番地〜37番地
  • 39番地〜334番地
  • 345番地
  • 347番地〜360番地
  • 362番地
  • 366番地〜369番地
  • 386番地
  • 389番地
  • 392番地
  • 412番地〜414番地
  • 423番地〜431番地
  • 433番地
  • 439番地〜440番地
  • 457番地〜486番地
  • 502番地
  • 504番地〜576番地
Xem lịch
  • 38番地
  • 335番地〜344番地
  • 346番地
  • 370番地〜385番地
  • 387番地〜388番地
  • 390番地〜391番地
  • 393番地〜411番地
  • 415番地〜422番地
  • 432番地
  • 434番地〜438番地
  • 441番地〜456番地
  • 487番地〜501番地
  • 503番地
Xem lịch
  • 361番地
  • 363番地〜365番地
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (5 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (5 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
中茶屋
  • 1番地〜56番地
  • 63番地〜1078番地
Xem lịch
  • 57番地〜62番地
Xem lịch
西野
  • 1番地〜470番地
  • 483番地〜485番地
  • 489番地〜580番地
Xem lịch
  • 471番地〜482番地
  • 486番地〜488番地
  • 581番地〜582番地
Xem lịch
野尻町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (26 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (26 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
日置荘北町1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘北町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘北町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘北町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘田中町
  • 次の地区を除く:187番地、189番地
Xem lịch
  • 187番地
  • 189番地
Xem lịch
日置荘西町1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘西町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘西町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘西町4丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘西町5丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘西町6丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘西町7丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘西町8丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
日置荘原寺町
  • 1番地〜58番地
  • 65番地〜138番地
  • 143番地〜581番地
Xem lịch
  • 59番地〜62番地
  • 63番地
  • 64番地2
  • 64番地3
Xem lịch
  • 139番地〜142番地
Xem lịch
引野町1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
引野町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
引野町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
菩提町1丁
  • 1番地〜7番地
  • 44番地〜51番地
Xem lịch
  • 8番地〜43番地
  • 52番地〜259番地
Xem lịch
菩提町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
菩提町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
菩提町4丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
菩提町5丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (2 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (2 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
南野田
  • 1番地〜346番地
  • 350番地
  • 358番地〜364番地
  • 366番地〜379番地
  • 381番地
  • 402番地〜696番地4
  • 697番地〜703番地
Xem lịch
  • 347番地〜349番地
  • 351番地〜357番地
  • 365番地
  • 380番地
  • 382番地〜401番地
  • 696番地5〜56
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (3 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Higashi, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (3 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
八下町1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
八下町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
八下町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Danh mục phân loại của Thành phố Sakai

生活ごみ

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

缶・びん

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Bao bì nhựa

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Chai nhựa PET

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

小型金属

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Sakai.


Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.

Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.

Cập nhật lần cuối: