Lịch thu gom rác tại Quận Kita, Thành phố Sakai, Tỉnh Osaka
Lịch thu gom rác Quận Kita, Thành phố Sakai: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 99 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (2 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 奥本町1丁 |
|
| 奥本町2丁 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (18 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 金岡町 |
|
| 北長尾町1丁 |
|
| 北長尾町2丁 |
|
| 北長尾町3丁 |
|
| 北長尾町4丁 |
|
| 北長尾町5丁 |
|
| 北長尾町6丁 |
|
| 北長尾町7丁 |
|
| 北長尾町8丁 |
|
| 北花田町1丁 |
|
| 北花田町2丁 |
|
| 北花田町3丁 |
|
| 北花田町4丁 |
|
| 蔵前町1丁 |
|
| 蔵前町2丁 |
|
| 蔵前町3丁 |
|
| 黒土町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (14 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東雲東町1丁 |
|
| 東雲東町2丁 |
|
| 東雲東町3丁 |
|
| 東雲東町4丁 |
|
| 新堀町1丁 |
|
| 新堀町2丁 |
|
| 新金岡町1丁 |
|
| 新金岡町2丁 |
|
| 新金岡町3丁 |
|
| 新金岡町4丁 |
|
| 新金岡町5丁 |
|
| 船堂町1丁 |
|
| 船堂町2丁 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 常磐町1丁 |
|
| 常磐町2丁 |
|
| 常磐町3丁 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中長尾町1丁 |
|
| 中長尾町2丁 |
|
| 中長尾町3丁 |
|
| 中長尾町4丁 |
|
| 中村町 |
|
| 中百舌鳥町1丁 |
|
| 中百舌鳥町2丁 |
|
| 中百舌鳥町3丁 |
|
| 中百舌鳥町4丁 |
|
| 中百舌鳥町5丁 |
|
| 中百舌鳥町6丁 |
|
| 長曽根町 |
|
| 野遠町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東浅香山町1丁 |
|
| 東浅香山町2丁 |
|
| 東浅香山町3丁 |
|
| 東浅香山町4丁 |
|
| 東上野芝町2丁 |
|
| 東三国ヶ丘町1丁 |
|
| 東三国ヶ丘町2丁 |
|
| 東三国ヶ丘町3丁 |
|
| 東三国ヶ丘町4丁 |
|
| 東三国ヶ丘町5丁 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (34 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大豆塚町1丁 |
|
| 大豆塚町2丁 |
|
| 南長尾町1丁 |
|
| 南長尾町2丁 |
|
| 南長尾町3丁 |
|
| 南長尾町4丁 |
|
| 南長尾町5丁 |
|
| 南花田町 |
|
| 宮本町 |
|
| 百舌鳥赤畑町1丁 |
|
| 百舌鳥赤畑町2丁 |
|
| 百舌鳥赤畑町3丁 |
|
| 百舌鳥赤畑町4丁 |
|
| 百舌鳥赤畑町5丁 |
|
| 百舌鳥西之町1丁 |
|
| 百舌鳥西之町2丁 |
|
| 百舌鳥西之町3丁 |
|
| 百舌鳥本町1丁 |
|
| 百舌鳥本町2丁 |
|
| 百舌鳥本町3丁 |
|
| 百舌鳥梅北町1丁 |
|
| 百舌鳥梅北町2丁 |
|
| 百舌鳥梅北町3丁 |
|
| 百舌鳥梅北町4丁 |
|
| 百舌鳥梅北町5丁 |
|
| 百舌鳥梅町1丁 |
|
| 百舌鳥梅町2丁 |
|
| 百舌鳥梅町3丁 |
|
| 百舌鳥陵南町1丁 |
|
| 百舌鳥陵南町2丁 |
|
| 百舌鳥陵南町3丁 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (1 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 八下北 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Sakai
生活ごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
缶・びん
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Bao bì nhựa
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
小型金属
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Sakai.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: