Lịch thu gom rác tại Quận Naka, Thành phố Sakai, Tỉnh Osaka

Lịch thu gom rác Quận Naka, Thành phố Sakai: Các tính năng chính

  • Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
  • Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
  • Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
  • Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
  • Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Quay lại trang chủ của Thành phố Sakai

Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.

Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 60 khu vực)

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (2 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Naka, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (2 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
上之
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
大野芝町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (5 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Naka, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (5 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
学園町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
毛穴町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
小阪西町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
小阪
  • 次の地区を除く:136番地1
Xem lịch
  • 136番地1
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (1 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Naka, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (1 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
新家町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (7 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Naka, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (7 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
高蔵寺
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
田園
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
辻之
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
陶器北
  • 1番地〜22番地
  • 24番地〜40番地
  • 42番地〜55番地1
  • 55番地5〜57番地1
  • 58番地3
  • 66番地
  • 67番地3
  • 87番地1
  • 87番地5
  • 87番地7〜88番地1
  • 89番地3
  • 89番地6
  • 90番地2
  • 90番地5
  • 1672番地〜1674番地2
  • 1674番地4〜1679番地1
  • 1680番地1
  • 1680番地4
  • 1681番地4〜1684番地1
  • 1688番地1
  • 1688番地6
  • 1689番地1
  • 1690番地3
  • 1696番地3
  • 1696番地4
  • 1697番地3
  • 1697番地4
  • 1703番地
  • 1720番地〜1721番地
  • 1723番地〜1724番地
Xem lịch
  • 23番地
  • 41番地
  • 55番地2〜4
  • 57番地2〜58番地2
  • 59番地〜65番地
  • 67番地1
  • 67番地2
  • 67番地4〜86番地
  • 87番地2〜4
  • 87番地6
  • 88番地2〜89番地2
  • 89番地4
  • 89番地5
  • 89番地7〜90番地1
  • 90番地3
  • 90番地4
  • 90番地6〜1671番地
  • 1674番地3
  • 1679番地2〜4
  • 1680番地2
  • 1680番地3
  • 1680番地5〜1681番地3
  • 1684番地2〜1687番地
  • 1688番地2〜5
  • 1688番地7
  • 1689番地2〜1690番地2
  • 1691番地〜1696番地2
  • 1697番地1
  • 1697番地2
  • 1697番地5〜1702番地
  • 1704番地〜1719番地
  • 1722番地
  • 1725番地〜1918番地
  • 2500番地〜2601番地
Xem lịch
土塔町
  • 1番地〜1930番地
  • 1960番地〜1978番地
  • 1980番地〜1981番地
  • 1995番地1
  • 1995番地5〜2044番地47
  • 2044番地49〜3414番地
Xem lịch
  • 1931番地〜1959番地
  • 1979番地
  • 1982番地〜1994番地
  • 1995番地2〜4
  • 2044番地48
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (2 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Naka, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (2 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
楢葉
  • 次の地区を除く:29番地4、30番地10〜17、301番地〜323番地、325番地〜441番地
Xem lịch
  • 29番地4
  • 30番地10〜17
  • 301番地〜323番地
  • 325番地〜441番地
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (41 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Naka, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (41 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
土師町1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
土師町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
土師町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
土師町4丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
土師町5丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
八田寺町
  • 次の地区を除く:40番地
Xem lịch
八田北町
  • 次の地区を除く:510番地
Xem lịch
  • 510番地
Xem lịch
八田西町1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
八田西町2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
八田西町3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
八田南之町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東八田
  • 次の地区を除く:355番地1
Xem lịch
  • 355番地1
Xem lịch
東山
  • 1番地〜858番地
  • 1116番地〜1122番地
Xem lịch
  • 859番地〜1115番地
Xem lịch
平井
  • 次の地区を除く:623番地6、623番地34〜47、623番地58〜60
Xem lịch
  • 623番地6
  • 623番地34〜47
  • 623番地58〜60
Xem lịch
深井北町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深井沢町
  • 1番地〜3100番地
  • 3125番地〜3459番地
Xem lịch
  • 3101番地〜3124番地
Xem lịch
深井清水町
  • 1番地〜1283番地
  • 1284番地2〜5
  • 1294番地〜1313番地
  • 1317番地2
  • 1326番地2
  • 1332番地2
  • 1338番地3
  • 1338番地5
  • 1339番地4
  • 1341番地3
  • 1341番地4
  • 1342番地3
  • 1342番地4
  • 1346番地1
  • 1347番地3
  • 1347番地4
  • 1348番地〜1350番地
  • 1351番地3〜1375番地4
  • 1376番地〜1462番地
  • 1464番地〜1466番地
  • 1476番地〜1538番地
  • 1544番地〜1545番地
  • 1552番地〜1569番地
  • 1575番地1
  • 1575番地2
  • 1577番地6
  • 1577番地12
  • 1577番地13
  • 1577番地17〜33
  • 1581番地3
  • 1584番地〜3035番地
  • 3038番地〜3054番地
  • 3056番地〜3530番地
  • 3549番地〜3794番地
Xem lịch
  • 1284番地1
  • 1285番地〜1293番地
  • 1314番地〜1317番地1
  • 1317番地3〜1326番地1
  • 1326番地3〜1332番地1
  • 1332番地3〜1338番地2
  • 1338番地4
  • 1338番地6〜1339番地3
  • 1339番地5〜1341番地2
  • 1341番地5〜1342番地2
  • 1342番地5〜1345番地
  • 1346番地2〜1347番地2
  • 1347番地5
  • 1347番地6
  • 1351番地1
  • 1351番地2
  • 1375番地5
  • 1463番地
  • 1467番地〜1475番地
  • 1539番地〜1543番地
  • 1546番地〜1551番地
  • 1570番地〜1574番地
  • 1575番地3〜1577番地5
  • 1575番地7〜11
  • 1575番地14〜16
  • 1578番地〜1581番地2
  • 1581番地4〜1583番地
  • 3036番地
  • 3037番地
  • 3055番地
  • 3531番地〜3548番地
  • 3795番地〜4113番地
Xem lịch
深井中町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深井畑山町
  • 次の地区を除く:2625番地
Xem lịch
  • 2625番地
Xem lịch
深井東町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深井水池町
  • 次の地区を除く:452番地、459番地、460番地、471番地、472番地
Xem lịch
  • 452番地
  • 459番地
  • 460番地
  • 471番地
  • 472番地
Xem lịch
深阪1丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深阪2丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深阪3丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深阪4丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深阪5丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深阪6丁
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
深阪
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
福田
  • 1番地〜538番地1
  • 538番地6〜540番地1
  • 541番地〜543番地
  • 544番地2〜4
  • 547番地1
  • 547番地3〜549番地2
  • 549番地4〜550番地
  • 551番地1
  • 551番地5
  • 552番地2
  • 554番地1
  • 554番地2
  • 554番地4
  • 555番地1
  • 555番地2
  • 557番地〜558番地
  • 561番地〜564番地
  • 568番地〜570番地
  • 575番地〜598番地
  • 599番地2〜4
  • 642番地3
  • 644番地〜651番地
  • 660番地
  • 665番地
  • 670番地〜671番地
  • 676番地
  • 681番地
  • 682番地1
  • 682番地4〜7
  • 683番地2
  • 683番地3
  • 842番地5〜7
  • 845番地〜867番地
  • 868番地3
  • 869番地2〜4
  • 1054番地6
  • 1054番地7
  • 1056番地6〜1079番地1
  • 1080番地
  • 1306番地3
  • 1306番地4
  • 1407番地〜1408番地
  • 1419番地〜1674番地
Xem lịch
  • 538番地2〜5
  • 540番地2〜8
  • 544番地1
  • 544番地5〜546番地
  • 547番地2
  • 549番地3
  • 551番地2〜4
  • 552番地1
  • 552番地3
  • 553番地
  • 554番地3
  • 555番地3〜556番地
  • 559番地〜560番地
  • 565番地〜567番地
  • 571番地〜574番地
  • 599番地1
  • 600番地〜642番地2
  • 642番地4〜643番地
  • 652番地〜659番地
  • 661番地〜664番地
  • 666番地〜669番地
  • 672番地〜675番地
  • 677番地〜680番地
  • 682番地2
  • 682番地3
  • 683番地1
  • 683番地4〜842番地4
  • 842番地8〜844番地
  • 868番地1
  • 868番地2
  • 868番地4〜869番地1
  • 870番地〜1054番地5
  • 1055番地〜1056番地5
  • 1079番地2〜5
  • 1081番地〜1306番地2
  • 1307番地〜1398番地3
  • 1399番地〜1406番地
  • 1409番地〜1418番地
Xem lịch
  • 1398番地4〜13
Xem lịch
伏尾
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
堀上町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (2 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Naka, Thành phố Sakai - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (2 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
見野山
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
宮園町
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Danh mục phân loại của Thành phố Sakai

生活ごみ

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

缶・びん

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Bao bì nhựa

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Chai nhựa PET

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

小型金属

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Sakai.


Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.

Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.

Cập nhật lần cuối: