Lịch thu gom rác tại Quận Hamana, Thành phố Hamamatsu, Tỉnh Shizuoka
Lịch thu gom rác Quận Hamana, Thành phố Hamamatsu: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 106 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (33 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 油一色 |
|
| 引佐町井伊谷 |
|
| 引佐町伊平 |
|
| 引佐町奥山 |
|
| 引佐町金指 |
|
| 引佐町狩宿 |
|
| 引佐町川名 |
|
| 引佐町黒渕 |
|
| 引佐町渋川 |
|
| 引佐町四方浄 |
|
| 引佐町白岩 |
|
| 引佐町田沢 |
|
| 引佐町田畑 |
|
| 引佐町兎荷 |
|
| 引佐町栃窪 |
|
| 引佐町西久留女木 |
|
| 引佐町西黒田 |
|
| 引佐町花平 |
|
| 引佐町東久留女木 |
|
| 引佐町東黒田 |
|
| 引佐町別所 |
|
| 引佐町的場 |
|
| 引佐町三岳 |
|
| 引佐町谷沢 |
|
| 引佐町横尾 |
|
| 内野台1丁目 |
|
| 内野台2丁目 |
|
| 内野台3丁目 |
|
| 内野台4丁目 |
|
| 内野 |
|
| 大平 |
|
| 尾野 |
|
| 於呂 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (5 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 上島 |
|
| 上善地 |
|
| 貴布祢 |
|
| 小林 |
|
| 小松 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 三大地 |
|
| 新都田1丁目 |
|
| 新都田2丁目 |
|
| 新都田3丁目 |
|
| 新都田4丁目 |
|
| 新都田5丁目 |
|
| 新原 |
|
| 神宮寺町 |
|
| 善地 |
|
| 染地台1丁目 |
|
| 染地台2丁目 |
|
| 染地台3丁目 |
|
| 染地台4丁目 |
|
| 染地台5丁目 |
|
| 染地台6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (6 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高薗 |
|
| 高畑 |
|
| 滝沢町 |
|
| 寺島 |
|
| 豊保 |
|
| 道本 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中条 |
|
| 中瀬 |
|
| 永島 |
|
| 新野 |
|
| 新堀 |
|
| 西中瀬1丁目 |
|
| 西中瀬2丁目 |
|
| 西中瀬3丁目 |
|
| 西美薗 |
|
| 沼 |
|
| 根堅 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 灰木 |
|
| 東美薗 |
|
| 平口 |
|
| 細江町小野 |
|
| 細江町気賀 |
|
| 細江町中川 |
|
| 細江町広岡 |
|
| 細江町三和 |
|
| 堀谷 |
|
| 本沢合 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 三ヶ日町宇志 |
|
| 三ヶ日町岡本 |
|
| 三ヶ日町大崎 |
|
| 三ヶ日町大谷 |
|
| 三ヶ日町上尾奈 |
|
| 三ヶ日町駒場 |
|
| 三ヶ日町佐久米 |
|
| 三ヶ日町下尾奈 |
|
| 三ヶ日町只木 |
|
| 三ヶ日町都筑 |
|
| 三ヶ日町津々崎 |
|
| 三ヶ日町釣 |
|
| 三ヶ日町鵺代 |
|
| 三ヶ日町日比沢 |
|
| 三ヶ日町平山 |
|
| 三ヶ日町福長 |
|
| 三ヶ日町本坂 |
|
| 三ヶ日町摩訶耶 |
|
| 三ヶ日町三ヶ日 |
|
| 宮口 |
|
| 都田町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 八幡 |
|
| 横須賀 |
|
| 四大地 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ra” (1 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 竜南 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (1 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 鷲沢町 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Hamamatsu
もえるごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
もえないごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Bao bì nhựa
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
かん
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
特定品目
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Hamamatsu.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: