Lịch thu gom rác tại Quận Arakawa, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Arakawa: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 190 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (33 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 荒川1丁目 |
|
| 荒川2丁目 |
|
| 荒川3丁目 |
|
| 荒川4丁目 |
|
| 荒川5丁目 |
|
| 荒川6丁目 |
|
| 荒川7丁目 |
|
| 荒川8丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (36 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 西尾久1丁目 |
|
| 西尾久2丁目 |
|
| 西尾久3丁目 |
|
| 西尾久4丁目 |
|
| 西尾久5丁目 |
|
| 西尾久6丁目 |
|
| 西尾久7丁目 |
|
| 西尾久8丁目 |
|
| 西日暮里1丁目 |
|
| 西日暮里2丁目 |
|
| 西日暮里3丁目 |
|
| 西日暮里4丁目 |
|
| 西日暮里5丁目 |
|
| 西日暮里6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (53 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東尾久1丁目 |
|
| 東尾久2丁目 |
|
| 東尾久3丁目 |
|
| 東尾久4丁目 |
|
| 東尾久5丁目 |
|
| 東尾久6丁目 |
|
| 東尾久7丁目 |
|
| 東尾久8丁目 |
|
| 東日暮里1丁目 |
|
| 東日暮里2丁目 |
|
| 東日暮里3丁目 |
|
| 東日暮里4丁目 |
|
| 東日暮里5丁目 |
|
| 東日暮里6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (68 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 町屋1丁目 |
|
| 町屋2丁目 |
|
| 町屋3丁目 |
|
| 町屋4丁目 |
|
| 町屋5丁目 |
|
| 町屋6丁目 |
|
| 町屋7丁目 |
|
| 町屋8丁目 |
|
| 南千住1丁目 |
|
| 南千住2丁目 |
|
| 南千住3丁目 |
|
| 南千住4丁目 |
|
| 南千住5丁目 |
|
| 南千住6丁目 |
|
| 南千住7丁目 |
|
| 南千住8丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Arakawa
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
燃やさないごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy cũ / Giấy vụn
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Lon
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
発泡スチロール製食品用トレイ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Vải cũ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Arakawa.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: