Lịch thu gom rác tại Quận Arakawa, Thành phố Tokyo

Lịch thu gom rác Quận Arakawa: Các tính năng chính

  • Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
  • Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
  • Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
  • Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
  • Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).

Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.

Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 190 khu vực)

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (33 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Arakawa, Thành phố Tokyo - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (33 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
荒川1丁目
  • 1番
  • 2番
  • 32番
Xem lịch
  • 3番
  • 17番〜30番
  • 33番
Xem lịch
  • 4番〜16番
  • 34番〜39番
Xem lịch
  • 40番〜58番
Xem lịch
荒川2丁目
  • 1番〜3番
  • 5番
  • 7番
  • 13番〜15番
  • 32番
  • 33番
  • 41番〜45番
  • 48番〜59番
Xem lịch
  • 4番
  • 6番
  • 8番
  • 21番
  • 31番
Xem lịch
  • 9番〜12番
  • 17番〜20番
  • 22番
  • 30番
Xem lịch
  • 16番
  • 23番〜29番
  • 34番〜37番
  • 39番
Xem lịch
  • 38番
  • 40番
  • 46番
  • 47番
Xem lịch
荒川3丁目
  • 1番〜28番
  • 38番〜40番
Xem lịch
  • 29番〜37番
  • 41番〜63番
Xem lịch
  • 64番〜79番
Xem lịch
荒川4丁目
  • 1番
  • 21番
  • 22番
  • 24番〜27番
Xem lịch
  • 2番〜6番
  • 15番
  • 20番
Xem lịch
  • 7番
  • 8番
  • 12番
  • 13番
  • 17番〜19番
  • 23番
  • 29番
  • 30番
  • 48番
  • 52番
  • 54番
  • 55番
Xem lịch
  • 9番〜11番
  • 35番〜38番
Xem lịch
  • 14番
  • 16番
  • 28番
  • 31番〜34番
  • 53番
  • 56番
Xem lịch
  • 39番〜47番
  • 50番
  • 51番
Xem lịch
荒川5丁目
  • 1番〜11番
  • 14番
  • 15番
  • 28番
  • 35番
  • 36番
  • 38番
  • 39番
Xem lịch
  • 13番
  • 40番〜47番
Xem lịch
  • 16番〜27番
  • 29番
  • 31番
  • 32番
  • 34番
  • 37番
  • 48番〜51番
Xem lịch
  • 30番
  • 33番
Xem lịch
荒川6丁目
  • 1番〜15番
  • 27番〜30番
Xem lịch
  • 16番〜26番
  • 31番〜40番
Xem lịch
  • 41番〜44番
  • 64番〜70番
Xem lịch
  • 45番〜63番
Xem lịch
荒川7丁目
  • 1番〜7番
  • 10番〜14番
Xem lịch
  • 8番
  • 9番
  • 15番
Xem lịch
  • 16番〜50番
Xem lịch
荒川8丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (36 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Arakawa, Thành phố Tokyo - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (36 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
西尾久1丁目
  • 2番
  • 3番
  • 10番〜15番
Xem lịch
  • 4番〜9番
  • 16番〜18番
Xem lịch
  • 19番
  • 28番〜33番
Xem lịch
  • 20番
  • 26番
  • 27番
Xem lịch
  • 21番〜25番
Xem lịch
西尾久2丁目
  • 1番〜3番
  • 7番〜17番
Xem lịch
  • 4番〜6番
  • 18番〜29番
  • 35番〜37番
Xem lịch
  • 30番〜34番
  • 38番
Xem lịch
西尾久3丁目
  • 1番〜20番
Xem lịch
  • 21番〜26番
Xem lịch
西尾久4丁目
  • 1番〜5番
  • 7番〜10番
  • 21番〜29番
Xem lịch
  • 6番
  • 11番
  • 12番
  • 14番
  • 15番
  • 17番
  • 30番
Xem lịch
  • 13番
  • 16番
  • 18番〜20番
  • 31番
  • 32番
Xem lịch
西尾久5丁目
  • 1番
  • 20番
Xem lịch
  • 2番〜14番
  • 22番〜28番
Xem lịch
  • 15番〜19番
  • 21番
Xem lịch
西尾久6丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
西尾久7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
西尾久8丁目
  • 1番〜10番
  • 12番
  • 30番
  • 44番
Xem lịch
  • 11番
  • 13番〜29番
  • 31番〜43番
  • 45番〜50番
Xem lịch
西日暮里1丁目
  • 1番
  • 14番〜18番
  • 35番〜37番
Xem lịch
  • 2番〜10番
  • 19番〜33番
  • 46番
Xem lịch
  • 11番〜13番
Xem lịch
  • 34番
  • 38番〜45番
  • 47番〜62番
Xem lịch
西日暮里2丁目
  • 1番〜11番
Xem lịch
  • 12番
  • 14番〜31番
  • 48番〜54番
Xem lịch
  • 13番
  • 40番
Xem lịch
  • 32番〜39番
  • 41番〜47番
Xem lịch
  • 55番〜58番
Xem lịch
西日暮里3丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
西日暮里4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
西日暮里5丁目
  • 1番〜13番
  • 16番
  • 26番〜28番
Xem lịch
  • 14番
  • 15番
  • 18番〜25番
  • 29番〜38番
Xem lịch
西日暮里6丁目
  • 1番
  • 2番
Xem lịch
  • 3番〜69番
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (53 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Arakawa, Thành phố Tokyo - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (53 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
東尾久1丁目
  • 1番
  • 3番
  • 4番
Xem lịch
  • 2番
  • 5番〜16番
  • 19番〜23番
Xem lịch
  • 17番
  • 18番
  • 24番〜37番
Xem lịch
東尾久2丁目
  • 1番〜4番
Xem lịch
  • 5番〜17番
Xem lịch
  • 18番〜23番
  • 34番〜40番
  • 45番〜49番
Xem lịch
  • 24番〜33番
  • 41番〜44番
Xem lịch
東尾久3丁目
  • 2番〜5番
Xem lịch
  • 6番〜16番
  • 24番
Xem lịch
  • 17番〜23番
  • 27番〜37番
Xem lịch
  • 25番
  • 26番
Xem lịch
東尾久4丁目
  • 1番〜3番
  • 5番
  • 7番
Xem lịch
  • 4番
  • 8番
  • 19番
  • 21番
  • 28番
  • 47番
Xem lịch
  • 6番
  • 20番
  • 22番〜25番
Xem lịch
  • 9番〜18番
  • 29番〜33番
Xem lịch
  • 26番
  • 27番
  • 34番〜46番
  • 48番
  • 49番
  • 51番〜53番
Xem lịch
東尾久5丁目
  • 1番〜6番
  • 17番〜29番
  • 31番〜33番
Xem lịch
  • 7番〜16番
  • 35番〜46番
Xem lịch
東尾久6丁目
  • 1番〜12番
  • 23番〜29番
Xem lịch
  • 13番〜22番
  • 30番〜33番
Xem lịch
  • 34番〜52番
Xem lịch
東尾久7丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東尾久8丁目
  • 1番〜25番
Xem lịch
  • 26番〜46番
Xem lịch
東日暮里1丁目
  • 1番〜8番
  • 14番
Xem lịch
  • 9番
  • 10番
  • 12番
  • 13番
  • 15番
  • 16番
  • 18番
Xem lịch
  • 19番〜25番
  • 31番〜33番
Xem lịch
  • 26番〜30番
  • 36番〜42番
Xem lịch
  • 34番
  • 35番
Xem lịch
東日暮里2丁目
  • 1番
  • 2番
  • 17番〜24番
  • 39番〜44番
Xem lịch
  • 3番〜16番
  • 25番〜38番
  • 45番〜49番
Xem lịch
東日暮里3丁目
  • 1番〜4番
  • 13番〜15番
Xem lịch
  • 5番〜7番
  • 12番
  • 16番
  • 17番
  • 19番〜22番
  • 33番〜43番
Xem lịch
  • 8番〜11番
  • 23番〜32番
  • 44番〜46番
Xem lịch
東日暮里4丁目
  • Tất cả khu vực
Xem lịch
東日暮里5丁目
  • 1番〜29番
  • 31番
  • 32番
  • 34番
  • 36番〜39番
Xem lịch
  • 30番
  • 42番
  • 45番
Xem lịch
  • 33番
  • 35番
  • 43番
  • 44番
  • 46番
  • 47番
Xem lịch
  • 48番〜55番
Xem lịch
東日暮里6丁目
  • 1番〜21番
  • 41番〜47番
  • 53番
Xem lịch
  • 22番〜24番
  • 40番
  • 48番
  • 56番
  • 57番
Xem lịch
  • 25番〜29番
  • 32番〜34番
  • 39番
Xem lịch
  • 30番
  • 31番
  • 35番〜38番
  • 49番〜52番
  • 54番
Xem lịch
  • 55番
  • 58番〜60番
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (68 khu vực)

Lịch thu gom rác tại Quận Arakawa, Thành phố Tokyo - Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (68 khu vực)
Tên phố / Khu vực Khu vực mục tiêu
町屋1丁目
  • 1番〜5番
  • 17番〜19番
Xem lịch
  • 6番〜8番
  • 11番〜16番
  • 22番
  • 23番
  • 25番〜29番
Xem lịch
  • 9番
  • 20番
  • 30番
Xem lịch
  • 10番
  • 31番〜38番
Xem lịch
  • 21番
  • 24番
Xem lịch
町屋2丁目
  • 1番〜8番
  • 11番
Xem lịch
  • 9番
  • 10番
  • 12番
  • 13番
Xem lịch
  • 14番
  • 19番
Xem lịch
  • 15番〜18番
  • 20番〜23番
Xem lịch
町屋3丁目
  • 1番〜14番
  • 21番〜23番
Xem lịch
  • 16番〜20番
  • 24番〜29番
Xem lịch
  • 30番
  • 31番
Xem lịch
町屋4丁目
  • 2番
  • 11番
  • 12番
  • 17番
  • 18番
  • 25番
  • 29番
  • 30番
  • 34番
Xem lịch
  • 3番
  • 4番
  • 7番
  • 9番
  • 13番〜16番
Xem lịch
  • 6番
  • 8番
Xem lịch
  • 10番
  • 26番〜28番
  • 35番
  • 36番
Xem lịch
  • 19番〜24番
  • 31番〜33番
Xem lịch
町屋5丁目
  • 1番〜8番
  • 10番〜22番
Xem lịch
町屋6丁目
  • 1番
  • 2番
  • 15番〜18番
Xem lịch
  • 3番〜5番
  • 10番〜14番
  • 20番
  • 21番
  • 23番
  • 24番
  • 29番〜35番
Xem lịch
  • 6番
  • 19番
  • 22番
  • 25番
  • 27番
  • 28番
  • 36番
  • 37番
Xem lịch
  • 7番〜9番
  • 26番
  • 38番
Xem lịch
町屋7丁目
  • 1番
  • 8番〜11番
  • 20番〜22番
Xem lịch
  • 2番
  • 5番
  • 19番
Xem lịch
  • 3番
  • 4番
  • 6番
  • 7番
  • 12番〜18番
Xem lịch
町屋8丁目
  • 1番
  • 2番
  • 5番〜14番
Xem lịch
  • 16番〜19番
Xem lịch
  • 21番
  • 22番
Xem lịch
南千住1丁目
  • 1番〜13番
  • 16番〜31番
  • 33番〜49番
Xem lịch
  • 14番
  • 15番
  • 32番
  • 56番〜59番
Xem lịch
  • 50番〜55番
Xem lịch
南千住2丁目
  • 1番〜33番
Xem lịch
南千住3丁目
  • 次の地区を除く:大規模集合住宅
Xem lịch
  • レジディア南千住
  • リバーハープコート 3号棟~5号棟
Xem lịch
  • リバーハープコート 1号棟・2号棟
  • ロイヤルパークスシーサー南千住
Xem lịch
  • リバーフェイス
Xem lịch
南千住4丁目
  • 次の地区を除く:大規模集合住宅
Xem lịch
  • 都営南千住四丁目アパート
  • ロイヤルパークスタワー
Xem lịch
  • トミンタワー南千住四丁目
Xem lịch
  • リバーハープタワー 1号棟・2号棟
Xem lịch
南千住5丁目
  • 1番〜10番
  • 24番〜28番
Xem lịch
  • 11番〜13番
Xem lịch
  • 14番〜23番
  • 29番〜43番
Xem lịch
南千住6丁目
  • 1番〜36番
  • 38番
  • 39番
  • 41番〜43番
  • 45番
Xem lịch
  • 40番
  • 60番〜71番
Xem lịch
  • 44番
  • 46番〜59番
Xem lịch
南千住7丁目
  • 1番(大規模集合住宅を除く)
  • 20番(大規模集合住宅を除く)
  • 31番(大規模集合住宅を除く)
Xem lịch
  • 2番〜11番(大規模集合住宅を除く)
  • 26番〜30番(大規模集合住宅を除く)
Xem lịch
  • 12番〜19番(大規模集合住宅を除く)
  • 21番〜25番(大規模集合住宅を除く)
  • 32番(大規模集合住宅を除く)
Xem lịch
  • エクセレントシティ南千住ブルーム
  • クレヴィア南千住RIVER SIDE TWIN
  • コスモシティ東京イースト
  • ダイナシティ東京リバーゲート
  • 南千住スカイハイツ
Xem lịch
  • クレヴィア南千住
  • 南千住七丁目ハイツ
Xem lịch
  • ブランズタワー南千住
Xem lịch
南千住8丁目
  • けやき通り北壱番館・弐番館
  • けやき通り南壱番館~四番館
  • とちのき通り北壱番館~参番館
Xem lịch
  • けやき通り北参番館~十一番館
  • さくら堤通り南壱番館
  • はなみずき通り北五番館~七番館
  • はなみずき通り南参番館~六番館
Xem lịch
  • 東京フロンティアシティアーバンフォート
  • 東京フロンティアシティパークアンドパークス
Xem lịch
  • トキアス
Xem lịch
  • はなみずき通り北壱番館~参番館
  • はなみずき通り南壱番館・弐番館
Xem lịch
  • BELISTA都立汐入公園
Xem lịch
Tìm theo chữ cái đầu của tên phố / khu vực

Danh mục phân loại của Quận Arakawa

燃やすごみ

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

燃やさないごみ

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

プラスチック

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Giấy cũ / Giấy vụn

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Chai thủy tinh

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Lon

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Chai nhựa PET

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

発泡スチロール製食品用トレイ

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Vải cũ

Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.

Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Arakawa.


Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.

Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.

Cập nhật lần cuối: