Lịch thu gom rác tại Quận Bunkyō, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Bunkyō: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 70 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (8 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大塚1丁目 |
|
| 大塚2丁目 |
|
| 大塚3丁目 |
|
| 大塚4丁目 |
|
| 大塚5丁目 |
|
| 大塚6丁目 |
|
| 音羽1丁目 |
|
| 音羽2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 春日1丁目 |
|
| 春日2丁目 |
|
| 小石川1丁目 |
|
| 小石川2丁目 |
|
| 小石川3丁目 |
|
| 小石川4丁目 |
|
| 小石川5丁目 |
|
| 小日向1丁目 |
|
| 小日向2丁目 |
|
| 小日向3丁目 |
|
| 小日向4丁目 |
|
| 後楽1丁目 |
|
| 後楽2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (14 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 水道1丁目 |
|
| 水道2丁目 |
|
| 関口1丁目 |
|
| 関口2丁目 |
|
| 関口3丁目 |
|
| 千石1丁目 |
|
| 千石2丁目 |
|
| 千石3丁目 |
|
| 千石4丁目 |
|
| 千駄木1丁目 |
|
| 千駄木2丁目 |
|
| 千駄木3丁目 |
|
| 千駄木4丁目 |
|
| 千駄木5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 西片1丁目 |
|
| 西片2丁目 |
|
| 根津1丁目 |
|
| 根津2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (18 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 白山1丁目 |
|
| 白山2丁目 |
|
| 白山3丁目 |
|
| 白山4丁目 |
|
| 白山5丁目 |
|
| 本駒込1丁目 |
|
| 本駒込2丁目 |
|
| 本駒込3丁目 |
|
| 本駒込4丁目 |
|
| 本駒込5丁目 |
|
| 本駒込6丁目 |
|
| 本郷1丁目 |
|
| 本郷2丁目 |
|
| 本郷3丁目 |
|
| 本郷4丁目 |
|
| 本郷5丁目 |
|
| 本郷6丁目 |
|
| 本郷7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (5 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 向丘1丁目 |
|
| 向丘2丁目 |
|
| 目白台1丁目 |
|
| 目白台2丁目 |
|
| 目白台3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (6 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 弥生1丁目 |
|
| 弥生2丁目 |
|
| 湯島1丁目 |
|
| 湯島2丁目 |
|
| 湯島3丁目 |
|
| 湯島4丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Bunkyō
Rác cháy được
Rác không cháy được
新聞・雑誌・雑がみ・段ボール
びん・缶
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Rác cồng kềnh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Bunkyō.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: