Lịch thu gom rác tại Quận Chuo, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Chuo: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 104 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 明石町 |
|
| 入船1丁目 |
|
| 入船2丁目 |
|
| 入船3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (17 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 勝どき1丁目 |
|
| 勝どき2丁目 |
|
| 勝どき3丁目 |
|
| 勝どき4丁目 |
|
| 勝どき5丁目 |
|
| 勝どき6丁目 |
|
| 銀座1丁目 |
|
| 銀座2丁目 |
|
| 銀座3丁目 |
|
| 銀座4丁目 |
|
| 銀座5丁目 |
|
| 銀座6丁目 |
|
| 銀座7丁目 |
|
| 銀座8丁目 |
|
| 京橋1丁目 |
|
| 京橋2丁目 |
|
| 京橋3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 新川1丁目 |
|
| 新川2丁目 |
|
| 新富1丁目 |
|
| 新富2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 月島1丁目 |
|
| 月島2丁目 |
|
| 月島3丁目 |
|
| 月島4丁目 |
|
| 築地1丁目 |
|
| 築地2丁目 |
|
| 築地3丁目 |
|
| 築地4丁目 |
|
| 築地5丁目 |
|
| 築地6丁目 |
|
| 築地7丁目 |
|
| 佃1丁目 |
|
| 佃2丁目 |
|
| 佃3丁目 |
|
| 豊海町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (46 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 日本橋大伝馬町 |
|
| 日本橋蛎殻町1丁目 |
|
| 日本橋蛎殻町2丁目 |
|
| 日本橋兜町 |
|
| 日本橋茅場町1丁目 |
|
| 日本橋茅場町2丁目 |
|
| 日本橋茅場町3丁目 |
|
| 日本橋小網町 |
|
| 日本橋小伝馬町 |
|
| 日本橋小舟町 |
|
| 日本橋富沢町 |
|
| 日本橋中洲 |
|
| 日本橋人形町1丁目 |
|
| 日本橋人形町2丁目 |
|
| 日本橋人形町3丁目 |
|
| 日本橋箱崎町 |
|
| 日本橋浜町1丁目 |
|
| 日本橋浜町2丁目 |
|
| 日本橋浜町3丁目 |
|
| 日本橋馬喰町1丁目 |
|
| 日本橋馬喰町2丁目 |
|
| 日本橋久松町 |
|
| 日本橋堀留町1丁目 |
|
| 日本橋堀留町2丁目 |
|
| 日本橋本石町1丁目 |
|
| 日本橋本石町2丁目 |
|
| 日本橋本石町3丁目 |
|
| 日本橋本石町4丁目 |
|
| 日本橋本町1丁目 |
|
| 日本橋本町2丁目 |
|
| 日本橋本町3丁目 |
|
| 日本橋本町4丁目 |
|
| 日本橋室町1丁目 |
|
| 日本橋室町2丁目 |
|
| 日本橋室町3丁目 |
|
| 日本橋室町4丁目 |
|
| 日本橋横山町 |
|
| 日本橋1丁目 |
|
| 日本橋2丁目 |
|
| 日本橋3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (13 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 八丁堀1丁目 |
|
| 八丁堀2丁目 |
|
| 八丁堀3丁目 |
|
| 八丁堀4丁目 |
|
| 浜離宮庭園 |
|
| 晴海1丁目 |
|
| 晴海2丁目 |
|
| 晴海3丁目 |
|
| 晴海4丁目 |
|
| 晴海5丁目 |
|
| 東日本橋1丁目 |
|
| 東日本橋2丁目 |
|
| 東日本橋3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 湊1丁目 |
|
| 湊2丁目 |
|
| 湊3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (2 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 八重洲1丁目 |
|
| 八重洲2丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Chuo
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
燃やさないごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Bao bì nhựa
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
資源
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác cồng kềnh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Chuo.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: