Lịch thu gom rác tại Thành phố Hachiōji, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Thành phố Hachiōji: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 207 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (29 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 暁町1丁目 |
|
| 暁町2丁目 |
|
| 暁町3丁目 |
|
| 旭町 |
|
| 東町 |
|
| 石川町 |
|
| 泉町 |
|
| 犬目町 |
|
| 上野町 |
|
| 打越町 |
|
| 宇津木町 |
|
| 宇津貫町 |
|
| 梅坪町 |
|
| 裏高尾町 |
|
| 追分町 |
|
| 小門町 |
|
| 尾崎町 |
|
| 大塚 |
|
| 小津町 |
|
| 大船町 |
|
| 大谷町 |
|
| 大横町 |
|
| 大和田町1丁目 |
|
| 大和田町2丁目 |
|
| 大和田町3丁目 |
|
| 大和田町4丁目 |
|
| 大和田町5丁目 |
|
| 大和田町6丁目 |
|
| 大和田町7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (34 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 鹿島 |
|
| 加住町1丁目 |
|
| 加住町2丁目 |
|
| 片倉町 |
|
| 叶谷町 |
|
| 上壱分方町 |
|
| 上恩方町 |
|
| 上川町 |
|
| 上柚木2丁目 |
|
| 上柚木3丁目 |
|
| 上柚木 |
|
| 川口町 |
|
| 川町 |
|
| 北野台1丁目 |
|
| 北野台2丁目 |
|
| 北野台3丁目 |
|
| 北野台4丁目 |
|
| 北野台5丁目 |
|
| 北野町 |
|
| 絹ケ丘1丁目 |
|
| 絹ケ丘2丁目 |
|
| 絹ケ丘3丁目 |
|
| 清川町 |
|
| 椚田町 |
|
| 久保山町1丁目 |
|
| 久保山町2丁目 |
|
| 越野 |
|
| 小比企町 |
|
| 小宮町 |
|
| 子安町1丁目 |
|
| 子安町2丁目 |
|
| 子安町3丁目 |
|
| 子安町4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (18 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 左入町 |
|
| 散田町1丁目 |
|
| 散田町2丁目 |
|
| 散田町3丁目 |
|
| 散田町4丁目 |
|
| 散田町5丁目 |
|
| 下柚木2丁目 |
|
| 下柚木3丁目 |
|
| 下柚木 |
|
| 下恩方町 |
|
| 城山手1丁目 |
|
| 城山手2丁目 |
|
| 新町 |
|
| 諏訪町 |
|
| 千人町1丁目 |
|
| 千人町2丁目 |
|
| 千人町3丁目 |
|
| 千人町4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (23 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 平町 |
|
| 高尾町 |
|
| 高倉町 |
|
| 高月町 |
|
| 滝山町1丁目 |
|
| 滝山町2丁目 |
|
| 館町 |
|
| 田町 |
|
| 丹木町1丁目 |
|
| 丹木町2丁目 |
|
| 丹木町3丁目 |
|
| 台町1丁目 |
|
| 台町2丁目 |
|
| 台町3丁目 |
|
| 台町4丁目 |
|
| 大楽寺町 |
|
| 寺田町 |
|
| 寺町 |
|
| 天神町 |
|
| 廿里町 |
|
| 戸吹町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (33 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中町 |
|
| 中野上町1丁目 |
|
| 中野上町2丁目 |
|
| 中野上町3丁目 |
|
| 中野上町4丁目 |
|
| 中野上町5丁目 |
|
| 中野山王1丁目 |
|
| 中野山王2丁目 |
|
| 中野山王3丁目 |
|
| 中野町 |
|
| 中山 |
|
| 長沼町 |
|
| 長房町 |
|
| 七国1丁目 |
|
| 七国2丁目 |
|
| 七国3丁目 |
|
| 七国4丁目 |
|
| 七国5丁目 |
|
| 七国6丁目 |
|
| 南陽台1丁目 |
|
| 南陽台2丁目 |
|
| 南陽台3丁目 |
|
| 並木町 |
|
| 楢原町 |
|
| 西浅川町 |
|
| 西片倉1丁目 |
|
| 西片倉2丁目 |
|
| 西片倉3丁目 |
|
| 西寺方町 |
|
| 弐分方町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 狭間町 |
|
| 八幡町 |
|
| 初沢町 |
|
| 東浅川町 |
|
| 東中野 |
|
| 日吉町 |
|
| 平岡町 |
|
| 兵衛1丁目 |
|
| 兵衛2丁目 |
|
| 富士見町 |
|
| 別所1丁目 |
|
| 別所2丁目 |
|
| 堀之内2丁目 |
|
| 堀之内3丁目 |
|
| 堀之内 |
|
| 本郷町 |
|
| 本町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (41 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 松が谷 |
|
| 松木 |
|
| 丸山町 |
|
| 三崎町 |
|
| みつい台1丁目 |
|
| みつい台2丁目 |
|
| 緑町 |
|
| 南浅川町 |
|
| 南大沢1丁目 |
|
| 南大沢2丁目 |
|
| 南大沢3丁目 |
|
| 南大沢4丁目 |
|
| 南大沢5丁目 |
|
| 南新町 |
|
| 南町 |
|
| みなみ野1丁目 |
|
| みなみ野2丁目 |
|
| みなみ野3丁目 |
|
| みなみ野4丁目 |
|
| みなみ野5丁目 |
|
| みなみ野6丁目 |
|
| 宮下町 |
|
| 美山町 |
|
| 明神町1丁目 |
|
| 明神町2丁目 |
|
| 明神町3丁目 |
|
| 明神町4丁目 |
|
| めじろ台1丁目 |
|
| めじろ台2丁目 |
|
| めじろ台3丁目 |
|
| めじろ台4丁目 |
|
| 元八王子町1丁目 |
|
| 元八王子町2丁目 |
|
| 元八王子町3丁目 |
|
| 元本郷町1丁目 |
|
| 元本郷町2丁目 |
|
| 元本郷町3丁目 |
|
| 元本郷町4丁目 |
|
| 元横山町1丁目 |
|
| 元横山町2丁目 |
|
| 元横山町3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 八木町 |
|
| 谷野町 |
|
| 山田町 |
|
| 鑓水2丁目 |
|
| 鑓水 |
|
| 八日町 |
|
| 横川町 |
|
| 横山町 |
|
| 四谷町 |
|
| 万町 |
|
Danh mục phân loại của Thành phố Hachiōji
Rác cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
容器包装プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Báo giấy
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Thùng các-tông (Carton)
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
雑誌・雑紙
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Hộp giấy
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
古着・古布
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
空き缶
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
空きびん
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác không cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác nguy hại
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Thành phố Hachiōji.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: