Lịch thu gom rác tại Quận Itabashi, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Itabashi: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 134 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (31 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 相生町 |
|
| 赤塚新町1丁目 |
|
| 赤塚新町2丁目 |
|
| 赤塚新町3丁目 |
|
| 赤塚1丁目 |
|
| 赤塚2丁目 |
|
| 赤塚3丁目 |
|
| 赤塚4丁目 |
|
| 赤塚5丁目 |
|
| 赤塚6丁目 |
|
| 赤塚7丁目 |
|
| 赤塚8丁目 |
|
| 小豆沢1丁目 |
|
| 小豆沢2丁目 |
|
| 小豆沢3丁目 |
|
| 小豆沢4丁目 |
|
| 泉町 |
|
| 板橋1丁目 |
|
| 板橋2丁目 |
|
| 板橋3丁目 |
|
| 板橋4丁目 |
|
| 稲荷台 |
|
| 大原町 |
|
| 大谷口上町 |
|
| 大谷口北町 |
|
| 大谷口1丁目 |
|
| 大谷口2丁目 |
|
| 大山金井町 |
|
| 大山町 |
|
| 大山西町 |
|
| 大山東町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 加賀1丁目 |
|
| 加賀2丁目 |
|
| 上板橋1丁目 |
|
| 上板橋2丁目 |
|
| 上板橋3丁目 |
|
| 熊野町 |
|
| 小茂根1丁目 |
|
| 小茂根2丁目 |
|
| 小茂根3丁目 |
|
| 小茂根4丁目 |
|
| 小茂根5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 幸町 |
|
| 栄町 |
|
| 坂下1丁目 |
|
| 坂下2丁目 |
|
| 坂下3丁目 |
|
| 桜川1丁目 |
|
| 桜川2丁目 |
|
| 桜川3丁目 |
|
| 清水町 |
|
| 志村1丁目 |
|
| 志村2丁目 |
|
| 志村3丁目 |
|
| 新河岸1丁目 |
|
| 新河岸2丁目 |
|
| 新河岸3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (24 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高島平1丁目 |
|
| 高島平2丁目 |
|
| 高島平3丁目 |
|
| 高島平4丁目 |
|
| 高島平5丁目 |
|
| 高島平6丁目 |
|
| 高島平7丁目 |
|
| 高島平8丁目 |
|
| 高島平9丁目 |
|
| 大門 |
|
| 常盤台1丁目 |
|
| 常盤台2丁目 |
|
| 常盤台3丁目 |
|
| 常盤台4丁目 |
|
| 徳丸1丁目 |
|
| 徳丸2丁目 |
|
| 徳丸3丁目 |
|
| 徳丸4丁目 |
|
| 徳丸5丁目 |
|
| 徳丸6丁目 |
|
| 徳丸7丁目 |
|
| 徳丸8丁目 |
|
| 東新町1丁目 |
|
| 東新町2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (16 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中板橋 |
|
| 仲宿 |
|
| 中台1丁目 |
|
| 中台2丁目 |
|
| 中台3丁目 |
|
| 仲町 |
|
| 中丸町 |
|
| 成増1丁目 |
|
| 成増2丁目 |
|
| 成増3丁目 |
|
| 成増4丁目 |
|
| 成増5丁目 |
|
| 西台1丁目 |
|
| 西台2丁目 |
|
| 西台3丁目 |
|
| 西台4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 蓮沼町 |
|
| 蓮根1丁目 |
|
| 蓮根2丁目 |
|
| 蓮根3丁目 |
|
| 氷川町 |
|
| 東坂下1丁目 |
|
| 東坂下2丁目 |
|
| 東山町 |
|
| 富士見町 |
|
| 双葉町 |
|
| 舟渡1丁目 |
|
| 舟渡2丁目 |
|
| 舟渡3丁目 |
|
| 舟渡4丁目 |
|
| 本町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 前野町1丁目 |
|
| 前野町2丁目 |
|
| 前野町3丁目 |
|
| 前野町4丁目 |
|
| 前野町5丁目 |
|
| 前野町6丁目 |
|
| 三園1丁目 |
|
| 三園2丁目 |
|
| 南町 |
|
| 南常盤台1丁目 |
|
| 南常盤台2丁目 |
|
| 宮本町 |
|
| 向原1丁目 |
|
| 向原2丁目 |
|
| 向原3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大和町 |
|
| 弥生町 |
|
| 四葉1丁目 |
|
| 四葉2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 若木1丁目 |
|
| 若木2丁目 |
|
| 若木3丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Itabashi
Rác cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác không cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy cũ / Giấy vụn
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Lon
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Itabashi.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: