Lịch thu gom rác tại Quận Katsushika, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Katsushika: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 153 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (20 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 青戸1丁目 |
|
| 青戸2丁目 |
|
| 青戸3丁目 |
|
| 青戸4丁目 |
|
| 青戸5丁目 |
|
| 青戸6丁目 |
|
| 青戸7丁目 |
|
| 青戸8丁目 |
|
| 奥戸1丁目 |
|
| 奥戸2丁目 |
|
| 奥戸3丁目 |
|
| 奥戸4丁目 |
|
| 奥戸5丁目 |
|
| 奥戸6丁目 |
|
| 奥戸7丁目 |
|
| 奥戸8丁目 |
|
| 奥戸9丁目 |
|
| お花茶屋1丁目 |
|
| お花茶屋2丁目 |
|
| お花茶屋3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 金町1丁目 |
|
| 金町2丁目 |
|
| 金町3丁目 |
|
| 金町4丁目 |
|
| 金町5丁目 |
|
| 金町6丁目 |
|
| 鎌倉1丁目 |
|
| 鎌倉2丁目 |
|
| 鎌倉3丁目 |
|
| 鎌倉4丁目 |
|
| 亀有1丁目 |
|
| 亀有2丁目 |
|
| 亀有3丁目 |
|
| 亀有4丁目 |
|
| 亀有5丁目 |
|
| 小菅1丁目 |
|
| 小菅2丁目 |
|
| 小菅3丁目 |
|
| 小菅4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 柴又1丁目 |
|
| 柴又2丁目 |
|
| 柴又3丁目 |
|
| 柴又4丁目 |
|
| 柴又5丁目 |
|
| 柴又6丁目 |
|
| 柴又7丁目 |
|
| 白鳥1丁目 |
|
| 白鳥2丁目 |
|
| 白鳥3丁目 |
|
| 白鳥4丁目 |
|
| 新小岩1丁目 |
|
| 新小岩2丁目 |
|
| 新小岩3丁目 |
|
| 新小岩4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (18 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高砂1丁目 |
|
| 高砂2丁目 |
|
| 高砂3丁目 |
|
| 高砂4丁目 |
|
| 高砂5丁目 |
|
| 高砂6丁目 |
|
| 高砂7丁目 |
|
| 高砂8丁目 |
|
| 宝町1丁目 |
|
| 宝町2丁目 |
|
| 立石1丁目 |
|
| 立石2丁目 |
|
| 立石3丁目 |
|
| 立石4丁目 |
|
| 立石5丁目 |
|
| 立石6丁目 |
|
| 立石7丁目 |
|
| 立石8丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 新宿1丁目 |
|
| 新宿2丁目 |
|
| 新宿3丁目 |
|
| 新宿4丁目 |
|
| 新宿5丁目 |
|
| 新宿6丁目 |
|
| 西亀有1丁目 |
|
| 西亀有2丁目 |
|
| 西亀有3丁目 |
|
| 西亀有4丁目 |
|
| 西新小岩1丁目 |
|
| 西新小岩2丁目 |
|
| 西新小岩3丁目 |
|
| 西新小岩4丁目 |
|
| 西新小岩5丁目 |
|
| 西水元1丁目 |
|
| 西水元2丁目 |
|
| 西水元3丁目 |
|
| 西水元4丁目 |
|
| 西水元5丁目 |
|
| 西水元6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (46 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東金町1丁目 |
|
| 東金町2丁目 |
|
| 東金町3丁目 |
|
| 東金町4丁目 |
|
| 東金町5丁目 |
|
| 東金町6丁目 |
|
| 東金町7丁目 |
|
| 東金町8丁目 |
|
| 東新小岩1丁目 |
|
| 東新小岩2丁目 |
|
| 東新小岩3丁目 |
|
| 東新小岩4丁目 |
|
| 東新小岩5丁目 |
|
| 東新小岩6丁目 |
|
| 東新小岩7丁目 |
|
| 東新小岩8丁目 |
|
| 東立石1丁目 |
|
| 東立石2丁目 |
|
| 東立石3丁目 |
|
| 東立石4丁目 |
|
| 東堀切1丁目 |
|
| 東堀切2丁目 |
|
| 東堀切3丁目 |
|
| 東水元1丁目 |
|
| 東水元2丁目 |
|
| 東水元3丁目 |
|
| 東水元4丁目 |
|
| 東水元5丁目 |
|
| 東水元6丁目 |
|
| 東四つ木1丁目 |
|
| 東四つ木2丁目 |
|
| 東四つ木3丁目 |
|
| 東四つ木4丁目 |
|
| 細田1丁目 |
|
| 細田2丁目 |
|
| 細田3丁目 |
|
| 細田4丁目 |
|
| 細田5丁目 |
|
| 堀切1丁目 |
|
| 堀切2丁目 |
|
| 堀切3丁目 |
|
| 堀切4丁目 |
|
| 堀切5丁目 |
|
| 堀切6丁目 |
|
| 堀切7丁目 |
|
| 堀切8丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (9 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 水元1丁目 |
|
| 水元2丁目 |
|
| 水元3丁目 |
|
| 水元4丁目 |
|
| 水元5丁目 |
|
| 南水元1丁目 |
|
| 南水元2丁目 |
|
| 南水元3丁目 |
|
| 南水元4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (5 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 四つ木1丁目 |
|
| 四つ木2丁目 |
|
| 四つ木3丁目 |
|
| 四つ木4丁目 |
|
| 四つ木5丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Katsushika
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
燃やさないごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Bao bì nhựa
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Khay thực phẩm
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
古紙類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Lon
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
製品プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Katsushika.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: