Lịch thu gom rác tại Quận Kita, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Kita: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 146 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (48 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 赤羽北1丁目 |
|
| 赤羽北2丁目 |
|
| 赤羽北3丁目 |
|
| 赤羽台1丁目 |
|
| 赤羽台2丁目 |
|
| 赤羽台3丁目 |
|
| 赤羽台4丁目 |
|
| 赤羽西1丁目 |
|
| 赤羽西2丁目 |
|
| 赤羽西3丁目 |
|
| 赤羽西4丁目 |
|
| 赤羽西5丁目 |
|
| 赤羽西6丁目 |
|
| 赤羽南1丁目 |
|
| 赤羽南2丁目 |
|
| 赤羽1丁目 |
|
| 赤羽2丁目 |
|
| 赤羽3丁目 |
|
| 岩淵町 |
|
| 浮間1丁目 |
|
| 浮間2丁目 |
|
| 浮間3丁目 |
|
| 浮間4丁目 |
|
| 浮間5丁目 |
|
| 王子本町1丁目 |
|
| 王子本町2丁目 |
|
| 王子本町3丁目 |
|
| 王子1丁目 |
|
| 王子2丁目 |
|
| 王子3丁目 |
|
| 王子4丁目 |
|
| 王子5丁目 |
|
| 王子6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 上十条1丁目 |
|
| 上十条2丁目 |
|
| 上十条3丁目 |
|
| 上十条4丁目 |
|
| 上十条5丁目 |
|
| 上中里1丁目 |
|
| 上中里2丁目 |
|
| 上中里3丁目 |
|
| 神谷1丁目 |
|
| 神谷2丁目 |
|
| 神谷3丁目 |
|
| 岸町1丁目 |
|
| 岸町2丁目 |
|
| 桐ケ丘1丁目 |
|
| 桐ケ丘2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (17 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 栄町 |
|
| 志茂1丁目 |
|
| 志茂2丁目 |
|
| 志茂3丁目 |
|
| 志茂4丁目 |
|
| 志茂5丁目 |
|
| 十条台1丁目 |
|
| 十条台2丁目 |
|
| 十条仲原1丁目 |
|
| 十条仲原2丁目 |
|
| 十条仲原3丁目 |
|
| 十条仲原4丁目 |
|
| 昭和町1丁目 |
|
| 昭和町2丁目 |
|
| 昭和町3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (32 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 滝野川1丁目 |
|
| 滝野川2丁目 |
|
| 滝野川3丁目 |
|
| 滝野川4丁目 |
|
| 滝野川5丁目 |
|
| 滝野川6丁目 |
|
| 滝野川7丁目 |
|
| 田端新町1丁目 |
|
| 田端新町2丁目 |
|
| 田端新町3丁目 |
|
| 田端1丁目 |
|
| 田端2丁目 |
|
| 田端3丁目 |
|
| 田端4丁目 |
|
| 田端5丁目 |
|
| 田端6丁目 |
|
| 豊島1丁目 |
|
| 豊島2丁目 |
|
| 豊島3丁目 |
|
| 豊島4丁目 |
|
| 豊島5丁目 |
|
| 豊島6丁目 |
|
| 豊島7丁目 |
|
| 豊島8丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (18 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中里1丁目 |
|
| 中里2丁目 |
|
| 中里3丁目 |
|
| 中十条1丁目 |
|
| 中十条2丁目 |
|
| 中十条3丁目 |
|
| 中十条4丁目 |
|
| 西が丘1丁目 |
|
| 西が丘2丁目 |
|
| 西が丘3丁目 |
|
| 西ケ原1丁目 |
|
| 西ケ原2丁目 |
|
| 西ケ原3丁目 |
|
| 西ケ原4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東十条1丁目 |
|
| 東十条2丁目 |
|
| 東十条3丁目 |
|
| 東十条4丁目 |
|
| 東十条5丁目 |
|
| 東十条6丁目 |
|
| 東田端1丁目 |
|
| 東田端2丁目 |
|
| 堀船1丁目 |
|
| 堀船2丁目 |
|
| 堀船3丁目 |
|
| 堀船4丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Kita
Rác cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác không cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy cũ / Giấy vụn
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
びん・缶・ペットボトル
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Kita.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: