Lịch thu gom rác tại Quận Koto, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Koto: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 158 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (33 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 青海1丁目 |
|
| 青海2丁目 |
|
| 青海3丁目 |
|
| 青海4丁目 |
|
| 有明1丁目 |
|
| 有明2丁目 |
|
| 有明3丁目 |
|
| 有明4丁目 |
|
| 石島 |
|
| 海の森1丁目 |
|
| 海の森2丁目 |
|
| 海の森3丁目 |
|
| 海辺 |
|
| 越中島1丁目 |
|
| 越中島2丁目 |
|
| 越中島3丁目 |
|
| 永代1丁目 |
|
| 永代2丁目 |
|
| 枝川1丁目 |
|
| 枝川2丁目 |
|
| 枝川3丁目 |
|
| 扇橋1丁目 |
|
| 扇橋2丁目 |
|
| 扇橋3丁目 |
|
| 大島1丁目 |
|
| 大島2丁目 |
|
| 大島3丁目 |
|
| 大島4丁目 |
|
| 大島5丁目 |
|
| 大島6丁目 |
|
| 大島7丁目 |
|
| 大島8丁目 |
|
| 大島9丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (25 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 亀戸1丁目 |
|
| 亀戸2丁目 |
|
| 亀戸3丁目 |
|
| 亀戸4丁目 |
|
| 亀戸5丁目 |
|
| 亀戸6丁目 |
|
| 亀戸7丁目 |
|
| 亀戸8丁目 |
|
| 亀戸9丁目 |
|
| 北砂1丁目 |
|
| 北砂2丁目 |
|
| 北砂3丁目 |
|
| 北砂4丁目 |
|
| 北砂5丁目 |
|
| 北砂6丁目 |
|
| 北砂7丁目 |
|
| 木場1丁目 |
|
| 木場2丁目 |
|
| 木場3丁目 |
|
| 木場4丁目 |
|
| 木場5丁目 |
|
| 木場6丁目 |
|
| 清澄1丁目 |
|
| 清澄2丁目 |
|
| 清澄3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (30 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 佐賀1丁目 |
|
| 佐賀2丁目 |
|
| 猿江1丁目 |
|
| 猿江2丁目 |
|
| 塩浜1丁目 |
|
| 塩浜2丁目 |
|
| 潮見1丁目 |
|
| 潮見2丁目 |
|
| 東雲1丁目 |
|
| 東雲2丁目 |
|
| 新大橋1丁目 |
|
| 新大橋2丁目 |
|
| 新大橋3丁目 |
|
| 白河1丁目 |
|
| 白河2丁目 |
|
| 白河3丁目 |
|
| 白河4丁目 |
|
| 新木場1丁目 |
|
| 新木場2丁目 |
|
| 新木場3丁目 |
|
| 新木場4丁目 |
|
| 新砂1丁目 |
|
| 新砂2丁目 |
|
| 新砂3丁目 |
|
| 住吉1丁目 |
|
| 住吉2丁目 |
|
| 千石1丁目 |
|
| 千石2丁目 |
|
| 千石3丁目 |
|
| 千田 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高橋 |
|
| 辰巳1丁目 |
|
| 辰巳2丁目 |
|
| 辰巳3丁目 |
|
| 常盤1丁目 |
|
| 常盤2丁目 |
|
| 富岡1丁目 |
|
| 富岡2丁目 |
|
| 豊洲1丁目 |
|
| 豊洲2丁目 |
|
| 豊洲3丁目 |
|
| 豊洲4丁目 |
|
| 豊洲5丁目 |
|
| 豊洲6丁目 |
|
| 東陽1丁目 |
|
| 東陽2丁目 |
|
| 東陽3丁目 |
|
| 東陽4丁目 |
|
| 東陽5丁目 |
|
| 東陽6丁目 |
|
| 東陽7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (23 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東砂1丁目 |
|
| 東砂2丁目 |
|
| 東砂3丁目 |
|
| 東砂4丁目 |
|
| 東砂5丁目 |
|
| 東砂6丁目 |
|
| 東砂7丁目 |
|
| 東砂8丁目 |
|
| 平野1丁目 |
|
| 平野2丁目 |
|
| 平野3丁目 |
|
| 平野4丁目 |
|
| 深川1丁目 |
|
| 深川2丁目 |
|
| 福住1丁目 |
|
| 福住2丁目 |
|
| 冬木 |
|
| 古石場1丁目 |
|
| 古石場2丁目 |
|
| 古石場3丁目 |
|
| 牡丹1丁目 |
|
| 牡丹2丁目 |
|
| 牡丹3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (20 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 南砂1丁目 |
|
| 南砂2丁目 |
|
| 南砂3丁目 |
|
| 南砂4丁目 |
|
| 南砂5丁目 |
|
| 南砂6丁目 |
|
| 南砂7丁目 |
|
| 三好1丁目 |
|
| 三好2丁目 |
|
| 三好3丁目 |
|
| 三好4丁目 |
|
| 森下1丁目 |
|
| 森下2丁目 |
|
| 森下3丁目 |
|
| 森下4丁目 |
|
| 森下5丁目 |
|
| 毛利1丁目 |
|
| 毛利2丁目 |
|
| 門前仲町1丁目 |
|
| 門前仲町2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 夢の島1丁目 |
|
| 夢の島2丁目 |
|
| 夢の島3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 若洲1丁目 |
|
| 若洲2丁目 |
|
| 若洲3丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Koto
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
燃やさないごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy cũ / Giấy vụn
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Lon
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
発泡トレイ・スチロール
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Koto.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: