Lịch thu gom rác tại Quận Meguro, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Meguro: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 141 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 青葉台1丁目 |
|
| 青葉台2丁目 |
|
| 青葉台3丁目 |
|
| 青葉台4丁目 |
|
| 大岡山1丁目 |
|
| 大岡山2丁目 |
|
| 大橋1丁目 |
|
| 大橋2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 柿の木坂1丁目 |
|
| 柿の木坂2丁目 |
|
| 柿の木坂3丁目 |
|
| 上目黒1丁目 |
|
| 上目黒2丁目 |
|
| 上目黒3丁目 |
|
| 上目黒4丁目 |
|
| 上目黒5丁目 |
|
| 駒場1丁目 |
|
| 駒場2丁目 |
|
| 駒場3丁目 |
|
| 駒場4丁目 |
|
| 五本木1丁目 |
|
| 五本木2丁目 |
|
| 五本木3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 下目黒1丁目 |
|
| 下目黒2丁目 |
|
| 下目黒3丁目 |
|
| 下目黒4丁目 |
|
| 下目黒5丁目 |
|
| 下目黒6丁目 |
|
| 自由が丘1丁目 |
|
| 自由が丘2丁目 |
|
| 自由が丘3丁目 |
|
| 洗足1丁目 |
|
| 洗足2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (14 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 平町1丁目 |
|
| 平町2丁目 |
|
| 鷹番1丁目 |
|
| 鷹番2丁目 |
|
| 鷹番3丁目 |
|
| 中央町1丁目 |
|
| 中央町2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (18 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中町1丁目 |
|
| 中町2丁目 |
|
| 中根1丁目 |
|
| 中根2丁目 |
|
| 中目黒1丁目 |
|
| 中目黒2丁目 |
|
| 中目黒3丁目 |
|
| 中目黒4丁目 |
|
| 中目黒5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (17 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 原町1丁目 |
|
| 原町2丁目 |
|
| 東が丘1丁目 |
|
| 東が丘2丁目 |
|
| 東山1丁目 |
|
| 東山2丁目 |
|
| 東山3丁目 |
|
| 碑文谷1丁目 |
|
| 碑文谷2丁目 |
|
| 碑文谷3丁目 |
|
| 碑文谷4丁目 |
|
| 碑文谷5丁目 |
|
| 碑文谷6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (25 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 三田1丁目 |
|
| 三田2丁目 |
|
| 緑が丘1丁目 |
|
| 緑が丘2丁目 |
|
| 緑が丘3丁目 |
|
| 南1丁目 |
|
| 南2丁目 |
|
| 南3丁目 |
|
| 目黒本町1丁目 |
|
| 目黒本町2丁目 |
|
| 目黒本町3丁目 |
|
| 目黒本町4丁目 |
|
| 目黒本町5丁目 |
|
| 目黒本町6丁目 |
|
| 目黒1丁目 |
|
| 目黒2丁目 |
|
| 目黒3丁目 |
|
| 目黒4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 八雲1丁目 |
|
| 八雲2丁目 |
|
| 八雲3丁目 |
|
| 八雲4丁目 |
|
| 八雲5丁目 |
|
| 祐天寺1丁目 |
|
| 祐天寺2丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Meguro
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
燃やさないごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
水銀を含む製品
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Lon
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy cũ / Giấy vụn
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Meguro.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: