Lịch thu gom rác tại Quận Minato, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Minato: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 124 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (20 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 赤坂1丁目 |
|
| 赤坂2丁目 |
|
| 赤坂3丁目 |
|
| 赤坂4丁目 |
|
| 赤坂5丁目 |
|
| 赤坂6丁目 |
|
| 赤坂7丁目 |
|
| 赤坂8丁目 |
|
| 赤坂9丁目 |
|
| 麻布十番1丁目 |
|
| 麻布十番2丁目 |
|
| 麻布十番3丁目 |
|
| 麻布十番4丁目 |
|
| 麻布台1丁目 |
|
| 麻布台2丁目 |
|
| 麻布台3丁目 |
|
| 麻布永坂町 |
|
| 麻布狸穴町 |
|
| 愛宕1丁目 |
|
| 愛宕2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 海岸1丁目 |
|
| 海岸2丁目 |
|
| 海岸3丁目 |
|
| 北青山1丁目 |
|
| 北青山2丁目 |
|
| 北青山3丁目 |
|
| 港南1丁目 |
|
| 港南2丁目 |
|
| 港南3丁目 |
|
| 港南4丁目 |
|
| 港南5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (35 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 芝浦1丁目 |
|
| 芝浦2丁目 |
|
| 芝浦3丁目 |
|
| 芝浦4丁目 |
|
| 芝公園1丁目 |
|
| 芝公園2丁目 |
|
| 芝公園3丁目 |
|
| 芝公園4丁目 |
|
| 新橋1丁目 |
|
| 新橋2丁目 |
|
| 新橋3丁目 |
|
| 新橋4丁目 |
|
| 新橋5丁目 |
|
| 新橋6丁目 |
|
| 芝大門1丁目 |
|
| 芝大門2丁目 |
|
| 芝1丁目 |
|
| 芝2丁目 |
|
| 芝3丁目 |
|
| 芝4丁目 |
|
| 芝5丁目 |
|
| 白金台1丁目 |
|
| 白金台2丁目 |
|
| 白金台3丁目 |
|
| 白金台4丁目 |
|
| 白金台5丁目 |
|
| 白金1丁目 |
|
| 白金2丁目 |
|
| 白金3丁目 |
|
| 白金4丁目 |
|
| 白金5丁目 |
|
| 白金6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高輪1丁目 |
|
| 高輪2丁目 |
|
| 高輪3丁目 |
|
| 高輪4丁目 |
|
| 台場1丁目 |
|
| 台場2丁目 |
|
| 虎ノ門1丁目 |
|
| 虎ノ門2丁目 |
|
| 虎ノ門3丁目 |
|
| 虎ノ門4丁目 |
|
| 虎ノ門5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (7 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 西麻布1丁目 |
|
| 西麻布2丁目 |
|
| 西麻布3丁目 |
|
| 西麻布4丁目 |
|
| 西新橋1丁目 |
|
| 西新橋2丁目 |
|
| 西新橋3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (7 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 浜松町1丁目 |
|
| 浜松町2丁目 |
|
| 東麻布1丁目 |
|
| 東麻布2丁目 |
|
| 東麻布3丁目 |
|
| 東新橋1丁目 |
|
| 東新橋2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (22 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 三田1丁目 |
|
| 三田2丁目 |
|
| 三田3丁目 |
|
| 三田4丁目 |
|
| 三田5丁目 |
|
| 南青山1丁目 |
|
| 南青山2丁目 |
|
| 南青山3丁目 |
|
| 南青山4丁目 |
|
| 南青山5丁目 |
|
| 南青山6丁目 |
|
| 南青山7丁目 |
|
| 南麻布1丁目 |
|
| 南麻布2丁目 |
|
| 南麻布3丁目 |
|
| 南麻布4丁目 |
|
| 南麻布5丁目 |
|
| 元赤坂1丁目 |
|
| 元赤坂2丁目 |
|
| 元麻布1丁目 |
|
| 元麻布2丁目 |
|
| 元麻布3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ra” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 六本木1丁目 |
|
| 六本木2丁目 |
|
| 六本木3丁目 |
|
| 六本木4丁目 |
|
| 六本木5丁目 |
|
| 六本木6丁目 |
|
| 六本木7丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Minato
Rác cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác không cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
資源プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy cũ / Giấy vụn
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
びん・かん
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Minato.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: