Lịch thu gom rác tại Quận Nakano, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Nakano: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 224 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (27 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 新井1丁目 |
|
| 新井2丁目 |
|
| 新井3丁目 |
|
| 新井4丁目 |
|
| 新井5丁目 |
|
| 江古田1丁目 |
|
| 江古田2丁目 |
|
| 江古田3丁目 |
|
| 江古田4丁目 |
|
| 江原町1丁目 |
|
| 江原町2丁目 |
|
| 江原町3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (20 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 上鷺宮1丁目 |
|
| 上鷺宮2丁目 |
|
| 上鷺宮3丁目 |
|
| 上鷺宮4丁目 |
|
| 上鷺宮5丁目 |
|
| 上高田1丁目 |
|
| 上高田2丁目 |
|
| 上高田3丁目 |
|
| 上高田4丁目 |
|
| 上高田5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (24 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 鷺宮1丁目 |
|
| 鷺宮2丁目 |
|
| 鷺宮3丁目 |
|
| 鷺宮4丁目 |
|
| 鷺宮5丁目 |
|
| 鷺宮6丁目 |
|
| 白鷺1丁目 |
|
| 白鷺2丁目 |
|
| 白鷺3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (26 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中央1丁目 |
|
| 中央2丁目 |
|
| 中央3丁目 |
|
| 中央4丁目 |
|
| 中央5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (41 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中野1丁目 |
|
| 中野2丁目 |
|
| 中野3丁目 |
|
| 中野4丁目 |
|
| 中野5丁目 |
|
| 中野6丁目 |
|
| 沼袋1丁目 |
|
| 沼袋2丁目 |
|
| 沼袋3丁目 |
|
| 沼袋4丁目 |
|
| 野方1丁目 |
|
| 野方2丁目 |
|
| 野方3丁目 |
|
| 野方4丁目 |
|
| 野方5丁目 |
|
| 野方6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (31 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東中野1丁目 |
|
| 東中野2丁目 |
|
| 東中野3丁目 |
|
| 東中野4丁目 |
|
| 東中野5丁目 |
|
| 本町1丁目 |
|
| 本町2丁目 |
|
| 本町3丁目 |
|
| 本町4丁目 |
|
| 本町5丁目 |
|
| 本町6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (25 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 松が丘1丁目 |
|
| 松が丘2丁目 |
|
| 丸山1丁目 |
|
| 丸山2丁目 |
|
| 南台1丁目 |
|
| 南台2丁目 |
|
| 南台3丁目 |
|
| 南台4丁目 |
|
| 南台5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (22 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 大和町1丁目 |
|
| 大和町2丁目 |
|
| 大和町3丁目 |
|
| 大和町4丁目 |
|
| 弥生町1丁目 |
|
| 弥生町2丁目 |
|
| 弥生町3丁目 |
|
| 弥生町4丁目 |
|
| 弥生町5丁目 |
|
| 弥生町6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (8 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 若宮1丁目 |
|
| 若宮2丁目 |
|
| 若宮3丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Nakano
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
陶器・ガラス・金属ごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
資源プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
びん・缶・ペットボトル
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Nakano.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: