Lịch thu gom rác tại Quận Shibuya, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Shibuya: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 88 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (15 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 上原1丁目 |
|
| 上原2丁目 |
|
| 上原3丁目 |
|
| 鶯谷町 |
|
| 宇田川町 |
|
| 恵比寿西1丁目 |
|
| 恵比寿西2丁目 |
|
| 恵比寿南1丁目 |
|
| 恵比寿南2丁目 |
|
| 恵比寿南3丁目 |
|
| 恵比寿1丁目 |
|
| 恵比寿2丁目 |
|
| 恵比寿3丁目 |
|
| 恵比寿4丁目 |
|
| 大山町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (1 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 神山町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (31 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 桜丘町 |
|
| 笹塚1丁目 |
|
| 笹塚2丁目 |
|
| 笹塚3丁目 |
|
| 猿楽町 |
|
| 渋谷1丁目 |
|
| 渋谷2丁目 |
|
| 渋谷3丁目 |
|
| 渋谷4丁目 |
|
| 神泉町 |
|
| 神宮前1丁目 |
|
| 神宮前2丁目 |
|
| 神宮前3丁目 |
|
| 神宮前4丁目 |
|
| 神宮前5丁目 |
|
| 神宮前6丁目 |
|
| 神南1丁目 |
|
| 神南2丁目 |
|
| 松濤1丁目 |
|
| 松濤2丁目 |
|
| 千駄ヶ谷1丁目 |
|
| 千駄ヶ谷2丁目 |
|
| 千駄ヶ谷3丁目 |
|
| 千駄ヶ谷4丁目 |
|
| 千駄ヶ谷5丁目 |
|
| 千駄ヶ谷6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (6 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 代官山町 |
|
| 富ヶ谷1丁目 |
|
| 富ヶ谷2丁目 |
|
| 道玄坂1丁目 |
|
| 道玄坂2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 南平台町 |
|
| 西原1丁目 |
|
| 西原2丁目 |
|
| 西原3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 幡ヶ谷1丁目 |
|
| 幡ヶ谷2丁目 |
|
| 幡ヶ谷3丁目 |
|
| 鉢山町 |
|
| 初台1丁目 |
|
| 初台2丁目 |
|
| 東1丁目 |
|
| 東2丁目 |
|
| 東3丁目 |
|
| 東4丁目 |
|
| 広尾1丁目 |
|
| 広尾2丁目 |
|
| 広尾3丁目 |
|
| 広尾4丁目 |
|
| 広尾5丁目 |
|
| 本町1丁目 |
|
| 本町2丁目 |
|
| 本町3丁目 |
|
| 本町4丁目 |
|
| 本町5丁目 |
|
| 本町6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (2 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 円山町 |
|
| 元代々木町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (8 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 代々木神園町 |
|
| 代々木1丁目 |
|
| 代々木2丁目 |
|
| 代々木3丁目 |
|
| 代々木4丁目 |
|
| 代々木5丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Shibuya
Rác cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Rác không cháy được
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
資源
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Shibuya.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: