Lịch thu gom rác tại Quận Shinagawa, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Shinagawa: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 137 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 荏原1丁目 |
|
| 荏原2丁目 |
|
| 荏原3丁目 |
|
| 荏原4丁目 |
|
| 荏原5丁目 |
|
| 荏原6丁目 |
|
| 荏原7丁目 |
|
| 大井1丁目 |
|
| 大井2丁目 |
|
| 大井3丁目 |
|
| 大井4丁目 |
|
| 大井5丁目 |
|
| 大井6丁目 |
|
| 大井7丁目 |
|
| 大崎1丁目 |
|
| 大崎2丁目 |
|
| 大崎3丁目 |
|
| 大崎4丁目 |
|
| 大崎5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (22 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 勝島1丁目 |
|
| 勝島2丁目 |
|
| 勝島3丁目 |
|
| 上大崎1丁目 |
|
| 上大崎2丁目 |
|
| 上大崎3丁目 |
|
| 上大崎4丁目 |
|
| 北品川1丁目 |
|
| 北品川2丁目 |
|
| 北品川3丁目 |
|
| 北品川4丁目 |
|
| 北品川5丁目 |
|
| 北品川6丁目 |
|
| 小山台1丁目 |
|
| 小山台2丁目 |
|
| 小山1丁目 |
|
| 小山2丁目 |
|
| 小山3丁目 |
|
| 小山4丁目 |
|
| 小山5丁目 |
|
| 小山6丁目 |
|
| 小山7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (6 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 戸越1丁目 |
|
| 戸越2丁目 |
|
| 戸越3丁目 |
|
| 戸越4丁目 |
|
| 戸越5丁目 |
|
| 戸越6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (29 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 中延1丁目 |
|
| 中延2丁目 |
|
| 中延3丁目 |
|
| 中延4丁目 |
|
| 中延5丁目 |
|
| 中延6丁目 |
|
| 西大井1丁目 |
|
| 西大井2丁目 |
|
| 西大井3丁目 |
|
| 西大井4丁目 |
|
| 西大井5丁目 |
|
| 西大井6丁目 |
|
| 西五反田1丁目 |
|
| 西五反田2丁目 |
|
| 西五反田3丁目 |
|
| 西五反田4丁目 |
|
| 西五反田5丁目 |
|
| 西五反田6丁目 |
|
| 西五反田7丁目 |
|
| 西五反田8丁目 |
|
| 西品川1丁目 |
|
| 西品川2丁目 |
|
| 西品川3丁目 |
|
| 西中延1丁目 |
|
| 西中延2丁目 |
|
| 西中延3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (36 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 旗の台1丁目 |
|
| 旗の台2丁目 |
|
| 旗の台3丁目 |
|
| 旗の台4丁目 |
|
| 旗の台5丁目 |
|
| 旗の台6丁目 |
|
| 東大井1丁目 |
|
| 東大井2丁目 |
|
| 東大井3丁目 |
|
| 東大井4丁目 |
|
| 東大井5丁目 |
|
| 東大井6丁目 |
|
| 東五反田1丁目 |
|
| 東五反田2丁目 |
|
| 東五反田3丁目 |
|
| 東五反田4丁目 |
|
| 東五反田5丁目 |
|
| 東品川1丁目 |
|
| 東品川2丁目 |
|
| 東品川3丁目 |
|
| 東品川4丁目 |
|
| 東品川5丁目 |
|
| 東中延1丁目 |
|
| 東中延2丁目 |
|
| 平塚1丁目 |
|
| 平塚2丁目 |
|
| 平塚3丁目 |
|
| 広町1丁目 |
|
| 広町2丁目 |
|
| 二葉1丁目 |
|
| 二葉2丁目 |
|
| 二葉3丁目 |
|
| 二葉4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (13 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 南大井1丁目 |
|
| 南大井2丁目 |
|
| 南大井3丁目 |
|
| 南大井4丁目 |
|
| 南大井5丁目 |
|
| 南大井6丁目 |
|
| 南品川1丁目 |
|
| 南品川2丁目 |
|
| 南品川3丁目 |
|
| 南品川4丁目 |
|
| 南品川5丁目 |
|
| 南品川6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 八潮1丁目 |
|
| 八潮2丁目 |
|
| 八潮3丁目 |
|
| 八潮4丁目 |
|
| 八潮5丁目 |
|
| 豊町1丁目 |
|
| 豊町2丁目 |
|
| 豊町3丁目 |
|
| 豊町4丁目 |
|
| 豊町5丁目 |
|
| 豊町6丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Shinagawa
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
陶器・ガラス・金属
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
資源プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Lon
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy các loại
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Đèn huỳnh quang
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
水銀体温計・水銀血圧計
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
電池類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Shinagawa.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: