Lịch thu gom rác tại Quận Shinjuku, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Shinjuku: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 197 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (40 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 愛住町 |
|
| 赤城下町 |
|
| 赤城元町 |
|
| 揚場町 |
|
| 荒木町 |
|
| 市谷加賀町1丁目 |
|
| 市谷加賀町2丁目 |
|
| 市谷甲良町 |
|
| 市谷砂土原町1丁目 |
|
| 市谷砂土原町2丁目 |
|
| 市谷砂土原町3丁目 |
|
| 市谷左内町 |
|
| 市谷鷹匠町 |
|
| 市谷田町1丁目 |
|
| 市谷田町2丁目 |
|
| 市谷田町3丁目 |
|
| 市谷台町 |
|
| 市谷長延寺町 |
|
| 市谷仲之町 |
|
| 市谷八幡町 |
|
| 市谷船河原町 |
|
| 市谷本村町 |
|
| 市谷薬王寺町 |
|
| 市谷柳町 |
|
| 市谷山伏町 |
|
| 岩戸町 |
|
| 榎町 |
|
| 大久保1丁目 |
|
| 大久保2丁目 |
|
| 大久保3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (27 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 改代町 |
|
| 神楽河岸 |
|
| 神楽坂1丁目 |
|
| 神楽坂2丁目 |
|
| 神楽坂3丁目 |
|
| 神楽坂4丁目 |
|
| 神楽坂5丁目 |
|
| 神楽坂6丁目 |
|
| 霞ヶ丘町 |
|
| 片町 |
|
| 歌舞伎町1丁目 |
|
| 歌舞伎町2丁目 |
|
| 上落合1丁目 |
|
| 上落合2丁目 |
|
| 上落合3丁目 |
|
| 河田町 |
|
| 喜久井町 |
|
| 北新宿1丁目 |
|
| 北新宿2丁目 |
|
| 北新宿3丁目 |
|
| 北新宿4丁目 |
|
| 北町 |
|
| 北山伏町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (26 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 細工町 |
|
| 左門町 |
|
| 信濃町 |
|
| 新小川町 |
|
| 下落合1丁目 |
|
| 下落合2丁目 |
|
| 下落合3丁目 |
|
| 下落合4丁目 |
|
| 下宮比町 |
|
| 白銀町 |
|
| 新宿1丁目 |
|
| 新宿2丁目 |
|
| 新宿3丁目 |
|
| 新宿4丁目 |
|
| 新宿5丁目 |
|
| 新宿6丁目 |
|
| 新宿7丁目 |
|
| 水道町 |
|
| 須賀町 |
|
| 住吉町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (20 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高田馬場1丁目 |
|
| 高田馬場2丁目 |
|
| 高田馬場3丁目 |
|
| 高田馬場4丁目 |
|
| 簞笥町 |
|
| 大京町 |
|
| 築地町 |
|
| 津久戸町 |
|
| 筑土八幡町 |
|
| 天神町 |
|
| 戸塚町1丁目 |
|
| 富久町 |
|
| 戸山1丁目 |
|
| 戸山2丁目 |
|
| 戸山3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (27 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 内藤町 |
|
| 中井1丁目 |
|
| 中井2丁目 |
|
| 中落合1丁目 |
|
| 中落合2丁目 |
|
| 中落合3丁目 |
|
| 中落合4丁目 |
|
| 中里町 |
|
| 中町 |
|
| 納戸町 |
|
| 西落合1丁目 |
|
| 西落合2丁目 |
|
| 西落合3丁目 |
|
| 西落合4丁目 |
|
| 西五軒町 |
|
| 西新宿1丁目 |
|
| 西新宿2丁目 |
|
| 西新宿3丁目 |
|
| 西新宿4丁目 |
|
| 西新宿5丁目 |
|
| 西新宿6丁目 |
|
| 西新宿7丁目 |
|
| 西新宿8丁目 |
|
| 西早稲田1丁目 |
|
| 西早稲田2丁目 |
|
| 西早稲田3丁目 |
|
| 二十騎町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 払方町 |
|
| 原町1丁目 |
|
| 原町2丁目 |
|
| 原町3丁目 |
|
| 馬場下町 |
|
| 東榎町 |
|
| 東五軒町 |
|
| 百人町1丁目 |
|
| 百人町2丁目 |
|
| 百人町3丁目 |
|
| 百人町4丁目 |
|
| 袋町 |
|
| 舟町 |
|
| 弁天町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 南榎町 |
|
| 南町 |
|
| 南元町 |
|
| 南山伏町 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 山吹町 |
|
| 矢来町 |
|
| 横寺町 |
|
| 余丁町 |
|
| 四谷坂町 |
|
| 四谷三栄町 |
|
| 四谷本塩町 |
|
| 四谷1丁目 |
|
| 四谷2丁目 |
|
| 四谷3丁目 |
|
| 四谷4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Wa” (11 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 若葉1丁目 |
|
| 若葉2丁目 |
|
| 若葉3丁目 |
|
| 若松町 |
|
| 若宮町 |
|
| 早稲田鶴巻町 |
|
| 早稲田町 |
|
| 早稲田南町 |
|
Danh mục phân loại của Quận Shinjuku
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
金属・陶器・ガラスごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Giấy cũ / Giấy vụn
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
資源プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai thủy tinh
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Lon
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
スプレー缶・カセットボンベ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
乾電池・ボタン電池・小型充電式電池
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Shinjuku.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: