Lịch thu gom rác tại Quận Sumida, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Sumida: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 104 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 吾妻橋1丁目 |
|
| 吾妻橋2丁目 |
|
| 吾妻橋3丁目 |
|
| 石原1丁目 |
|
| 石原2丁目 |
|
| 石原3丁目 |
|
| 石原4丁目 |
|
| 押上1丁目 |
|
| 押上2丁目 |
|
| 押上3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 亀沢1丁目 |
|
| 亀沢2丁目 |
|
| 亀沢3丁目 |
|
| 亀沢4丁目 |
|
| 菊川1丁目 |
|
| 菊川2丁目 |
|
| 菊川3丁目 |
|
| 錦糸1丁目 |
|
| 錦糸2丁目 |
|
| 錦糸3丁目 |
|
| 錦糸4丁目 |
|
| 京島1丁目 |
|
| 京島2丁目 |
|
| 京島3丁目 |
|
| 江東橋1丁目 |
|
| 江東橋2丁目 |
|
| 江東橋3丁目 |
|
| 江東橋4丁目 |
|
| 江東橋5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (5 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 墨田1丁目 |
|
| 墨田2丁目 |
|
| 墨田3丁目 |
|
| 墨田4丁目 |
|
| 墨田5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 太平1丁目 |
|
| 太平2丁目 |
|
| 太平3丁目 |
|
| 太平4丁目 |
|
| 立花1丁目 |
|
| 立花2丁目 |
|
| 立花3丁目 |
|
| 立花4丁目 |
|
| 立花5丁目 |
|
| 立花6丁目 |
|
| 立川1丁目 |
|
| 立川2丁目 |
|
| 立川3丁目 |
|
| 立川4丁目 |
|
| 千歳1丁目 |
|
| 千歳2丁目 |
|
| 千歳3丁目 |
|
| 堤通1丁目 |
|
| 堤通2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (5 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 業平1丁目 |
|
| 業平2丁目 |
|
| 業平3丁目 |
|
| 業平4丁目 |
|
| 業平5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (20 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東駒形1丁目 |
|
| 東駒形2丁目 |
|
| 東駒形3丁目 |
|
| 東駒形4丁目 |
|
| 東墨田1丁目 |
|
| 東墨田2丁目 |
|
| 東墨田3丁目 |
|
| 東向島1丁目 |
|
| 東向島2丁目 |
|
| 東向島3丁目 |
|
| 東向島4丁目 |
|
| 東向島5丁目 |
|
| 東向島6丁目 |
|
| 文花1丁目 |
|
| 文花2丁目 |
|
| 文花3丁目 |
|
| 本所1丁目 |
|
| 本所2丁目 |
|
| 本所3丁目 |
|
| 本所4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (9 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 緑1丁目 |
|
| 緑2丁目 |
|
| 緑3丁目 |
|
| 緑4丁目 |
|
| 向島1丁目 |
|
| 向島2丁目 |
|
| 向島3丁目 |
|
| 向島4丁目 |
|
| 向島5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (13 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 八広1丁目 |
|
| 八広2丁目 |
|
| 八広3丁目 |
|
| 八広4丁目 |
|
| 八広5丁目 |
|
| 八広6丁目 |
|
| 横網1丁目 |
|
| 横網2丁目 |
|
| 横川1丁目 |
|
| 横川2丁目 |
|
| 横川3丁目 |
|
| 横川4丁目 |
|
| 横川5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ra” (4 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 両国1丁目 |
|
| 両国2丁目 |
|
| 両国3丁目 |
|
| 両国4丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Sumida
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
燃やさないごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
古紙類・紙パック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
びん・缶
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Chai nhựa PET
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Sumida.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: