Lịch thu gom rác tại Quận Taito, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Taito: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 108 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (31 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 秋葉原 |
|
| 浅草橋1丁目 |
|
| 浅草橋2丁目 |
|
| 浅草橋3丁目 |
|
| 浅草橋4丁目 |
|
| 浅草橋5丁目 |
|
| 浅草1丁目 |
|
| 浅草2丁目 |
|
| 浅草3丁目 |
|
| 浅草4丁目 |
|
| 浅草5丁目 |
|
| 浅草6丁目 |
|
| 浅草7丁目 |
|
| 池之端1丁目 |
|
| 池之端2丁目 |
|
| 池之端3丁目 |
|
| 池之端4丁目 |
|
| 今戸1丁目 |
|
| 今戸2丁目 |
|
| 入谷1丁目 |
|
| 入谷2丁目 |
|
| 上野公園 |
|
| 上野桜木1丁目 |
|
| 上野桜木2丁目 |
|
| 上野1丁目 |
|
| 上野2丁目 |
|
| 上野3丁目 |
|
| 上野4丁目 |
|
| 上野5丁目 |
|
| 上野6丁目 |
|
| 上野7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (18 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 雷門1丁目 |
|
| 雷門2丁目 |
|
| 北上野1丁目 |
|
| 北上野2丁目 |
|
| 清川1丁目 |
|
| 清川2丁目 |
|
| 蔵前1丁目 |
|
| 蔵前2丁目 |
|
| 蔵前3丁目 |
|
| 蔵前4丁目 |
|
| 小島1丁目 |
|
| 小島2丁目 |
|
| 寿1丁目 |
|
| 寿2丁目 |
|
| 寿3丁目 |
|
| 寿4丁目 |
|
| 駒形1丁目 |
|
| 駒形2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (7 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 下谷1丁目 |
|
| 下谷2丁目 |
|
| 下谷3丁目 |
|
| 千束1丁目 |
|
| 千束2丁目 |
|
| 千束3丁目 |
|
| 千束4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (6 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 台東1丁目 |
|
| 台東2丁目 |
|
| 台東3丁目 |
|
| 台東4丁目 |
|
| 鳥越1丁目 |
|
| 鳥越2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 西浅草1丁目 |
|
| 西浅草2丁目 |
|
| 西浅草3丁目 |
|
| 日本堤1丁目 |
|
| 日本堤2丁目 |
|
| 根岸1丁目 |
|
| 根岸2丁目 |
|
| 根岸3丁目 |
|
| 根岸4丁目 |
|
| 根岸5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 橋場1丁目 |
|
| 橋場2丁目 |
|
| 花川戸1丁目 |
|
| 花川戸2丁目 |
|
| 東浅草1丁目 |
|
| 東浅草2丁目 |
|
| 東上野1丁目 |
|
| 東上野2丁目 |
|
| 東上野3丁目 |
|
| 東上野4丁目 |
|
| 東上野5丁目 |
|
| 東上野6丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (12 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 松が谷1丁目 |
|
| 松が谷2丁目 |
|
| 松が谷3丁目 |
|
| 松が谷4丁目 |
|
| 三筋1丁目 |
|
| 三筋2丁目 |
|
| 三ノ輪1丁目 |
|
| 三ノ輪2丁目 |
|
| 元浅草1丁目 |
|
| 元浅草2丁目 |
|
| 元浅草3丁目 |
|
| 元浅草4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ya” (9 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 谷中1丁目 |
|
| 谷中2丁目 |
|
| 谷中3丁目 |
|
| 谷中4丁目 |
|
| 谷中5丁目 |
|
| 谷中6丁目 |
|
| 谷中7丁目 |
|
| 柳橋1丁目 |
|
| 柳橋2丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ra” (3 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 竜泉1丁目 |
|
| 竜泉2丁目 |
|
| 竜泉3丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Taito
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
燃やさないごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
新聞・ダンボール・紙パック・雑誌・雑がみ
Chai thủy tinh
かん
Chai nhựa PET
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Taito.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: