Lịch thu gom rác tại Quận Toshima, Thành phố Tokyo
Lịch thu gom rác Quận Toshima: Các tính năng chính
- Dễ dàng tìm kiếm theo địa chỉ.
- Nhanh chóng kiểm tra lịch thu gom sắp tới, bao gồm cả hôm nay và ngày mai.
- Trực quan kiểm tra lịch thu gom dưới dạng lịch.
- Không cần cài đặt ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản. Bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.
- Nhận thông báo về lịch thu gom qua thông báo đẩy (push notifications).
Vui lòng chọn quận của bạn từ danh sách bên dưới để xem lịch thu gom rác của bạn.
Tìm kiếm theo chữ cái đầu của tên thành phố (tổng cộng 101 khu vực)
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái A” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 池袋本町1丁目 |
|
| 池袋本町2丁目 |
|
| 池袋本町3丁目 |
|
| 池袋本町4丁目 |
|
| 池袋1丁目 |
|
| 池袋2丁目 |
|
| 池袋3丁目 |
|
| 池袋4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ka” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 要町1丁目 |
|
| 要町2丁目 |
|
| 要町3丁目 |
|
| 上池袋1丁目 |
|
| 上池袋2丁目 |
|
| 上池袋3丁目 |
|
| 上池袋4丁目 |
|
| 北大塚1丁目 |
|
| 北大塚2丁目 |
|
| 北大塚3丁目 |
|
| 駒込1丁目 |
|
| 駒込2丁目 |
|
| 駒込3丁目 |
|
| 駒込4丁目 |
|
| 駒込5丁目 |
|
| 駒込6丁目 |
|
| 駒込7丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Sa” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 巣鴨1丁目 |
|
| 巣鴨2丁目 |
|
| 巣鴨3丁目 |
|
| 巣鴨4丁目 |
|
| 巣鴨5丁目 |
|
| 千川1丁目 |
|
| 千川2丁目 |
|
| 雑司が谷1丁目 |
|
| 雑司が谷2丁目 |
|
| 雑司が谷3丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ta” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 高田1丁目 |
|
| 高田2丁目 |
|
| 高田3丁目 |
|
| 高松1丁目 |
|
| 高松2丁目 |
|
| 高松3丁目 |
|
| 千早1丁目 |
|
| 千早2丁目 |
|
| 千早3丁目 |
|
| 千早4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Na” (19 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 長崎1丁目 |
|
| 長崎2丁目 |
|
| 長崎3丁目 |
|
| 長崎4丁目 |
|
| 長崎5丁目 |
|
| 長崎6丁目 |
|
| 西池袋1丁目 |
|
| 西池袋2丁目 |
|
| 西池袋3丁目 |
|
| 西池袋4丁目 |
|
| 西池袋5丁目 |
|
| 西巣鴨1丁目 |
|
| 西巣鴨2丁目 |
|
| 西巣鴨3丁目 |
|
| 西巣鴨4丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ha” (10 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 東池袋1丁目 |
|
| 東池袋2丁目 |
|
| 東池袋3丁目 |
|
| 東池袋4丁目 |
|
| 東池袋5丁目 |
|
Tên thành phố bắt đầu bằng “Hàng chữ cái Ma” (21 khu vực)
| Tên phố / Khu vực | Khu vực mục tiêu |
|---|---|
| 南池袋1丁目 |
|
| 南池袋2丁目 |
|
| 南池袋3丁目 |
|
| 南池袋4丁目 |
|
| 南大塚1丁目 |
|
| 南大塚2丁目 |
|
| 南大塚3丁目 |
|
| 南長崎1丁目 |
|
| 南長崎2丁目 |
|
| 南長崎3丁目 |
|
| 南長崎4丁目 |
|
| 南長崎5丁目 |
|
| 南長崎6丁目 |
|
| 目白1丁目 |
|
| 目白2丁目 |
|
| 目白3丁目 |
|
| 目白4丁目 |
|
| 目白5丁目 |
|
Danh mục phân loại của Quận Toshima
燃やすごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
金属・陶器・ガラスごみ
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
びん・かん・ペットボトル
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
段ボール・紙・布類
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
プラスチック
Để biết thông tin về cách phân loại rác, vui lòng xem tại đây.
Để biết thông tin chi tiết về việc thu gom rác, vui lòng truy cập trang web chính thức của Quận Toshima.
Lịch thu gom rác và các thông tin khác trên trang web này được cập nhật thường xuyên dựa trên thông tin chính thức từ chính quyền địa phương. Tuy nhiên, việc cập nhật có thể bị chậm trễ khi xảy ra thời tiết khắc nghiệt, thiên tai hoặc những thay đổi bất ngờ trong lịch thu gom rác. Khi cần thiết, vui lòng kiểm tra thêm thông tin chính thức từ chính quyền địa phương của bạn.
Dự báo thời tiết được cung cấp dựa trên thông tin do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản công bố.
Cập nhật lần cuối: